Kagoshima United FC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Albirex Niigata

Kagoshima United FC vs Albirex Niigata

Tỷ số chung cuộc: Kagoshima United FC 1-3 Albirex Niigata tại J2 League, 29 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kagoshima United FC thắng 1, hòa 0, Albirex Niigata thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 20
Phong độ
DWWLW Kagoshima United FC
WLWWL Albirex Niigata
  1. 15' N. Sakemoto 1-0
  2. 38' 1-1 Leonardo11m
  3. HT1-1
  4. 54' 1-2 Franci
  5. 60' Y. Tanoue N. Sakemoto
  6. 60' M. Kato S. Okamoto
  7. 63' 1-3 K. Sunamoriphản lưới
  8. 64' Cho Young-Cheol A. Watanabe
  9. 71' R. Watanabe Franci
  10. 75' J. Nodake Soichi Tanaka
  11. 82' Y. Kayanuma J. Goryo
  12. FT1-3

Đội hình

Kagoshima United FC HLV: Kim Jong-Song
  1. 13Ahn Joon-Soo
  2. 20N. Sakemoto ▼ 60'
  3. 23K. Mizumoto
  4. 24K. Sunamori
  5. 11J. Goryo ▼ 82'
  6. 21K. Hattanda
  7. 26Soichi Tanaka ▼ 75'
  8. 16Y. Edamoto
  9. 39Nildo
  10. 28Han Yong-Thae
  11. 7A. Akao

Dự bị 7

  1. 33Y. Tanoue ▲ 60'
  2. 18J. Nodake ▲ 75'
  3. 30Y. Kayanuma ▲ 82'
  4. 1T. Yamaoka
  5. 9T. Sonoda
  6. 19S. Tsutsumi
  7. 38S. Nakahara
Albirex Niigata HLV: K. Yoshinaga
  1. 1K. Otani
  2. 4S. Obu
  3. 35S. Okamoto ▼ 60'
  4. 32N. Arai
  5. 17Cauê
  6. 33Y. Takagi
  7. 31Y. Horigome
  8. 6S. Toshima
  9. 13Franci ▼ 71'
  10. 9Leonardo
  11. 11A. Watanabe ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 10M. Kato ▲ 60'
  2. 38Cho Young-Cheol ▲ 64'
  3. 18R. Watanabe ▲ 71'
  4. 14T. Tanaka
  5. 19K. Yano
  6. 20S. Homma
  7. 30J. Taguchi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
41Ghi được71
73Thủng lưới53
0.95Bàn thắng mỗi trận1.65
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu