Sanfrecce Hiroshima
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
JEF United Ichihara Chiba

Sanfrecce Hiroshima vs JEF United Ichihara Chiba

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 3-0 JEF United Ichihara Chiba tại J1 League, 8 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 1
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
Phong độ
WDWLW Sanfrecce Hiroshima
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
  1. 3' S. Nakano 1-0
  2. 43' Yotaro Nakajima
  3. HT1-0
  4. 46' S. Haller N. Maeda
  5. 46' Matheus Indio Y. Kobayashi
  6. 64' T. Matsumoto Y. Nakajima
  7. 64' K. Yamura T. Matsumura
  8. 64' M. Himeno K. Tanaka
  9. 66' Erison
  10. 78' R. Ishio T. Tsukui
  11. 79' A. Suzuki · T. Matsumoto 2-0
  12. 80' T. Yamasaki T. Shiotani
  13. 80' N. Arai S. Higashi
  14. 80' L. Rocha D. Ishikawa
  15. 85' T. Kawamura M. Kato
  16. 88' T. Kawamura 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Bartosch Gaul
  1. 99I. Ouchi 7.9
  2. 33T. Shiotani ▼ 80' 7.6
  3. 4H. Araki 7.3
  4. 19S. Sasaki 7.9
  5. 15S. Nakano 8.9
  6. 6H. Kawabe 7.2
  7. 35Y. Nakajima ▼ 64' 7.3
  8. 7S. Higashi ▼ 80' 7.9
  9. 41N. Maeda ▼ 46' 6.3
  10. 11M. Kato ▼ 85'
  11. 10A. Suzuki 7.3

Dự bị 9

  1. 1K. Osako
  2. 18D. Suga
  3. 8T. Kawamura ▲ 85' 7.3
  4. 3T. Yamasaki ▲ 80' 7.0
  5. 22S. Haller ▲ 46' 7.2
  6. 16T. Shichi
  7. 14T. Matsumoto ▲ 64' 6.9
  8. 5N. Arai ▲ 80' 6.9
  9. 45S. Kobayashi
JEF United Ichihara Chiba Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Yoshiyuki Kobayashi
  1. 19J. Suarez 7.5
  2. 22T. Iida 6.3
  3. 66D. Hall 6.3
  4. 24K. Toriumi 5.9
  5. 7K. Tanaka ▼ 64' 6.3
  6. 15T. Mae 6.0
  7. 5Y. Kobayashi ▼ 46' 6.3
  8. 8T. Tsukui ▼ 78' 6.9
  9. 30T. Matsumura ▼ 64' 6.7
  10. 20D. Ishikawa ▼ 80' 6.5
  11. 99Erison 6.3

Dự bị 9

  1. 23R. Suzuki
  2. 41T. Yasui
  3. 45L. Rocha ▲ 80' 6.7
  4. 25Matheus Indio ▲ 46' 6.3
  5. 28T. Kawano
  6. 9H. Goya
  7. 29K. Yamura ▲ 64' 6.5
  8. 39R. Ishio ▲ 78' 6.2
  9. 37M. Himeno ▲ 64' 6.5

Thống kê

013
010
54%Kiểm soát bóng46%
23Dứt điểm7
8Trúng đích3
12Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc0
4Việt vị1
5Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
507Chuyền bóng438
432Chuyền chính xác365
85%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
7 19 - 6 +13 17
2
Vissel Kobe
7 11 - 5 +6 16
3
Kashiwa Reysol
7 13 - 10 +3 15
4
Sanfrecce Hiroshima
7 19 - 6 +13 14
5
F.C. Tokyo
7 13 - 8 +5 14
6
Fagiano Okayama
7 10 - 8 +2 13
7
Kawasaki Frontale
7 13 - 9 +4 12
8
Kashima
7 14 - 13 +1 12
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
7 11 - 9 +2 11
10
Cerezo Osaka
7 6 - 11 -5 10
11
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
7 11 - 9 +2 9
12
Urawa
7 13 - 17 -4 9
13
Shimizu S-Pulse
7 4 - 7 -3 7
14
V-varen Nagasaki
7 9 - 14 -5 7
15
Gamba Osaka
7 8 - 13 -5 6
16
Nagoya Grampus
7 7 - 13 -6 6
17
Kyoto Sanga FC
7 9 - 14 -5 5
18
Avispa Fukuoka
7 9 - 11 -2 4
19
Tokyo Verdy
7 3 - 9 -6 4
20
JEF United Ichihara Chiba
7 6 - 16 -10 4
AFC Champions League (League phase) J2 League

So sánh

7Trận đấu7
19Ghi được6
6Thủng lưới16
2.71Bàn thắng mỗi trận0.86
3Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu