Fagiano Okayama
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanfrecce Hiroshima

Fagiano Okayama vs Sanfrecce Hiroshima

Tỷ số chung cuộc: Fagiano Okayama 1-0 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fagiano Okayama thắng 3, hòa 1, Sanfrecce Hiroshima thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 14
Sân vận động
City Light Stadium, Okayama
Phong độ
WLWWW Fagiano Okayama
WDWLW Sanfrecce Hiroshima
  1. 28' Takaya Kimura
  2. HT0-0
  3. 46' K. Kinoshita A. Suzuki
  4. 46' N. Arai S. Higashi
  5. 55' J. Nishikawa T. Kimura
  6. 55' Leo Gaucho Lucao
  7. 58' Arai Naoto
  8. 60' S. Nakamura T. Arslan
  9. 63' H. Motoyama M. Matsumoto
  10. 63' S. Sasaki H. Araki
  11. 66' Shuto Nakano
  12. 73' A. Esaka R. Takeuchi
  13. 73' K. Ichimi K. Kawano
  14. 75' Kazunari Ichimi
  15. 83' Leo Gaucho · T. Yamane 1-0
  16. 86' M. Kato T. Yamasaki
  17. 90'+1 Léo Gaúcho
  18. FT1-0

Đội hình

Fagiano Okayama Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Takashi Kiyama
  1. 52T. Hamada 6.9
  2. 6H. Omori 7.0
  3. 48Y. Tatsuta 7.2
  4. 43Y. Suzuki 6.9
  5. 28M. Matsumoto ▼ 63' 6.6
  6. 7R. Takeuchi ▼ 73' 6.3
  7. 41E. Miyamoto 7.2
  8. 88T. Yamane 8.0
  9. 27T. Kimura ▼ 55' 6.3
  10. 40K. Kawano ▼ 73' 6.6
  11. 99Lucao ▼ 55' 6.6

Dự bị 9

  1. 77G. Kawanami
  2. 8A. Esaka ▲ 73' 6.9
  3. 66J. Nishikawa ▲ 55' 6.6
  4. 17R. Sueyoshi
  5. 5K. Ogura
  6. 22K. Ichimi ▲ 73' 6.2
  7. 45N. Browne
  8. 9Leo Gaucho ▲ 55' 7.3
  9. 26H. Motoyama ▲ 63' 6.6
Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Bartosch Gaul
  1. 1K. Osako 6.2
  2. 33T. Shiotani 6.6
  3. 4H. Araki ▼ 63' 6.9
  4. 3T. Yamasaki ▼ 86' 6.6
  5. 15S. Nakano 7.5
  6. 6H. Kawabe 6.9
  7. 14T. Matsumoto 7.3
  8. 24S. Higashi ▼ 46' 6.7
  9. 41N. Maeda 6.2
  10. 30T. Arslan ▼ 60' 6.2
  11. 10A. Suzuki ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 99I. Ouchi
  2. 11M. Kato ▲ 86'
  3. 39S. Nakamura ▲ 60' 6.2
  4. 19S. Sasaki ▲ 63' 6.6
  5. 17K. Kinoshita ▲ 46' 6.3
  6. 25Y. Chajima
  7. 13N. Arai ▲ 46' 6.3
  8. 40M. Ohara
  9. 35Y. Nakajima

Thống kê

035
410
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm11
2Trúng đích2
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị2
17Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
285Chuyền bóng438
200Chuyền chính xác339
70%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

26Trận đấu24
34Ghi được44
37Thủng lưới29
1.31Bàn thắng mỗi trận1.83
7Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu