Kawasaki Frontale
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2 · 11m 4:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Kawasaki Frontale vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock

Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J1 League, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 4
Phong độ
DWWLW Kawasaki Frontale
LDWDD Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
  1. 9' Yamamota Hayata
  2. 30' Takumi Mase
  3. 45'+6 Chihiro Kato
  4. 45' 0-1 C. Kato · A. Watanabe
  5. 45' 0-2 C. Kato
  6. HT0-2
  7. 46' K. Tada T. Mase
  8. 61' Erison L. Romanic
  9. 62' T. Ito K. Konno
  10. 62' T. Miyagi Marcinho
  11. 71' Y. Yamashita C. Kato
  12. 75' K. Tachibanada Y. Yamamoto
  13. 77' Yuto Yamashita
  14. 79' Matheus Leiria H. Yamamoto
  15. 84' Erison11m 1-2
  16. 90' S. Kawahara Y. Ozeki
  17. 90' Danilo Cardoso A. Watanabe
  18. 90' K. Yamazaki T. Semba
  19. 90' Y. Wakizaka 2-2
  20. FT2-2

Đội hình

Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shigetoshi Hasebe
  1. 49S. Brodersen 7.9
  2. 29R. Yamahara 6.3
  3. 3H. Taniguchi 7.2
  4. 5A. Sasaki 6.9
  5. 13S. Miura 6.3
  6. 16Y. Ozeki ▼ 90' 6.3
  7. 6Y. Yamamoto ▼ 75' 6.6
  8. 18K. Konno ▼ 62' 6.6
  9. 14Y. Wakizaka 7.9
  10. 23Marcinho ▼ 62' 6.2
  11. 91L. Romanic ▼ 61' 6.2

Dự bị 9

  1. 1L. Thebault-Yamaguchi
  2. 41A. Ienaga
  3. 22F. Uremovic
  4. 17T. Ito ▲ 62' 6.7
  5. 9Erison ▲ 61' 7.7
  6. 19S. Kawahara ▲ 90'
  7. 8K. Tachibanada ▲ 75' 7.5
  8. 24T. Miyagi ▲ 62' 7.3
  9. 2Y. Matsunagane
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Daisuke Kimori
  1. 34K. Nishikawa 7.3
  2. 6T. Iida 5.7
  3. 17K. Itakura 6.5
  4. 71M. Fofana 6.2
  5. 7S. Omori 7.0
  6. 25T. Mase ▼ 46' 6.6
  7. 3K. Osaki 7.2
  8. 19T. Semba ▼ 90' 6.9
  9. 39H. Yamamoto ▼ 79' 6.6
  10. 8C. Kato ⚽2 ▼ 71' 8.3
  11. 10A. Watanabe ▼ 90' 6.2

Dự bị 8

  1. 21S. Matsubara
  2. 14M. Arai
  3. 70Matheus Leiria ▲ 79' 6.5
  4. 2Danilo Cardoso ▲ 90'
  5. 48Y. Yamashita ▲ 71' 6.2
  6. 15Y. Nagao
  7. 24K. Yamazaki ▲ 90'
  8. 29K. Tada ▲ 46' 6.2

Thống kê

006
230
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm10
5Trúng đích6
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị1
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
4Cứu thua3
634Chuyền bóng363
545Chuyền chính xác277
86%Chính xác chuyền76%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

22Trận đấu22
27Ghi được19
31Thủng lưới39
1.23Bàn thắng mỗi trận0.86
4Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu