Shimizu S-Pulse
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kyoto Sanga FC

Shimizu S-Pulse vs Kyoto Sanga FC

Tỷ số chung cuộc: Shimizu S-Pulse 1-0 Kyoto Sanga FC tại J1 League, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shimizu S-Pulse thắng 4, hòa 2, Kyoto Sanga FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 27
Sân vận động
IAI Stadium Nihondaira, Shizuoka
Trọng tài
H. Shimizu
Phong độ
WLDLW Shimizu S-Pulse
WDLLL Kyoto Sanga FC
  1. 22' Shimpei Fukuoka
  2. 39' Shohei Takeda
  3. HT0-0
  4. 68' T. Inui · Carlinhos Júnior 1-0
  5. 70' Y. Toyokawa Y. Kimura
  6. 75' S. Kawasaki K. Taketomi
  7. 75' G. Omae S. Takeda
  8. 76' K. Kitagawa Carlinhos Júnior
  9. 77' Takashi Inui
  10. 80' Y. Goto T. Inui
  11. 82' O. Ismaila D. Kaneko
  12. 82' K. Nagai Y. Honda
  13. 90' Yugo Tatsuta
  14. 90'+1 Valdo Yago Pikachu
  15. FT1-0

Đội hình

Shimizu S-Pulse Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zé Ricardo
  1. 21S. Gonda 7.9
  2. 7E. Katayama 7.2
  3. 50Yoshinori Suzuki 7.0
  4. 2Y. Tatsuta 7.3
  5. 33T. Inui ▼ 80' 7.3
  6. 18R. Shirasaki 7.3
  7. 27Yago Pikachu ▼ 90' 7.0
  8. 3Ronaldo 7.9
  9. 4T. Hara 7.3
  10. 9Thiago Santana 6.9
  11. 10Carlinhos Júnior ▼ 76' 7.2

Dự bị 7

  1. 45K. Kitagawa ▲ 76' 6.7
  2. 14Y. Goto ▲ 80' 6.6
  3. 5Valdo ▲ 90'
  4. 1T. Ōkubo
  5. 15T. Kishimoto
  6. 23Y. Suzuki 7.0
  7. 13K. Miyamoto
Kyoto Sanga FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Cho Kwi-Jae
  1. 21N. Kamifukumoto 7.9
  2. 6Y. Honda ▼ 82' 6.5
  3. 14K. Shirai 6.5
  4. 3S. Asada 7.2
  5. 31R. Inoue 6.3
  6. 7K. Taketomi ▼ 75' 6.9
  7. 16S. Takeda ▼ 75' 6.7
  8. 10S. Fukuoka 6.6
  9. 19D. Kaneko ▼ 82' 6.7
  10. 11R. Yamasaki 6.6
  11. 40Y. Kimura ▼ 70' 6.2

Dự bị 7

  1. 23Y. Toyokawa ▲ 70' 6.6
  2. 24S. Kawasaki ▲ 75' 6.9
  3. 50G. Omae ▲ 75' 7.0
  4. 39O. Ismaila ▲ 82' 6.6
  5. 15K. Nagai ▲ 82' 6.6
  6. 18T. Matsuda
  7. 1T. Wakahara

Thống kê

024
910
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm13
6Trúng đích4
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
4Phạt góc9
3Việt vị1
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
347Chuyền bóng286
267Chuyền chính xác209
77%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
34 70 - 35 +35 68
2
Kawasaki Frontale
34 65 - 42 +23 66
3
Sanfrecce Hiroshima
34 52 - 41 +11 55
4
Kashima
34 47 - 42 +5 52
5
Cerezo Osaka
34 46 - 40 +6 51
6
F.C. Tokyo
34 46 - 43 +3 49
7
Kashiwa Reysol
34 43 - 44 -1 47
8
Nagoya Grampus
34 30 - 35 -5 46
9
Urawa
34 48 - 39 +9 45
10
Consadole Sapporo
34 45 - 55 -10 45
11
Sagan Tosu
34 45 - 44 +1 42
12
Shonan Bellmare
34 31 - 39 -8 41
13
Vissel Kobe
34 35 - 41 -6 40
14
Avispa Fukuoka
34 29 - 38 -9 38
15
Gamba Osaka
34 33 - 44 -11 37
16
Kyoto Sanga FC
34 30 - 38 -8 36
17
Shimizu S-Pulse
34 44 - 54 -10 33
18
Júbilo Iwata
34 32 - 57 -25 30
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu47
58Ghi được48
63Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu