Trận đấu
72
Bàn thắng mỗi trận
3.13
Cả hai cùng ghi bàn
47.22%
Trên 2.5 bàn
59.72%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 48 | 66.67% |
| Hòa | 13 | 18.06% |
| Thắng sân khách | 11 | 15.28% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Reinmeer Aomori | 15 | 7.5 |
| 2 | FC Tokyo | 10 | 5 |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 8 | 4 |
| 4 | Fukushima United | 7 | 3.5 |
| 5 | Gamba Osaka | 7 | 3.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Azul Claro Numazu | 0 | 0 |
| 2 | Fagiano Okayama | 0 | 0 |
| 3 | FC Tokyo | 0 | 0 |
| 4 | Gamba Osaka | 0 | 0 |
| 5 | Jubilo Iwata | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 67 | 5 | 93.06% |
| 1.5 | 57 | 15 | 79.17% |
| 2.5 | 43 | 29 | 59.72% |
| 3.5 | 27 | 45 | 37.5% |
| 4.5 | 14 | 58 | 19.44% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 30 | 2 | 2 |
| Hòa | 15 | 9 | 2 |
| Thắng sân khách | 3 | 2 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 9 | 12.5% |
| 2 – 1 | 9 | 12.5% |
| 1 – 1 | 7 | 9.72% |
| 2 – 0 | 6 | 8.33% |
| 3 – 0 | 6 | 8.33% |
| 0 – 0 | 5 | 6.94% |
| 3 – 1 | 5 | 6.94% |
| 4 – 0 | 4 | 5.56% |
| 1 – 3 | 3 | 4.17% |
| 4 – 1 | 3 | 4.17% |