Portmore United vs Racing United
Tỷ số chung cuộc: Portmore United 2-0 Racing United tại Premier League, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Portmore United thắng 1, hòa 2, Racing United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 39
- Phong độ
- LLWLW Portmore United
- LLWLW Racing United
- 13' R. Guthrie 1-0
- 37' R. Guthrie 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Howell ▼ S. Knight
- 46' ▲ H. Headman ▼ R. Walters
- 51' O. Howard
- 56' ▲ S. Henry ▼ Javier Brown
- 56' ▲ O. Russell ▼ C. Benbow
- 65' ▲ K. Young ▼ R. Biggs
- 65' ▲ D. Smith ▼ J. Cole
- 67' ▲ J. Grant ▼ R. Robinson
- 67' ▲ S. James ▼ R. Guthrie
- 74' ▲ G. Cunningham ▼ A. Rhule
- 82' ▲ A. Campbell ▼ M. Martin
- FT2-0
Đội hình
- 32D. Russell
- 8A. Mullings
- 23O. Howard
- 29N. Gayle
- 5C. Peck
- 19C. Benbow ▼ 56'
- 7S. Knight ▼ 46'
- 12Javier Brown ▼ 56'
- 15R. Guthrie ▼ 67'
- 20J. Rose
- 22R. Robinson ▼ 67'
Dự bị 9
- 26R. Howell ▲ 46'
- 27S. Henry ▲ 56'
- 16O. Russell ▲ 56'
- 14J. Grant ▲ 67'
- 10S. James ▲ 67'
- 3R. Small
- 11Z. Pinnock
- 13B. Williams
- 21T. Henry
- 26M. Martin ▼ 82'
- 40A. Swearing
- 4R. Walters ▼ 46'
- 20O. Brown
- 27T. Richardson
- 21A. Rhule ▼ 74'
- 11J. Cole ▼ 65'
- 77T. Grant
- 7R. Biggs ▼ 65'
- 18R. Myrie
- 10N. Ellis
Dự bị 9
- 16H. Headman ▲ 46'
- 12K. Young ▲ 65'
- 99D. Smith ▲ 65'
- 29G. Cunningham ▲ 74'
- 24A. Campbell ▲ 82'
- 15M. Williams
- 19R. Whyte
- 36N. Ellis
- 1C. Holmes
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
45Ghi được42
25Thủng lưới49
1.1Bàn thắng mỗi trận1.08
20Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai23