Molynes United vs Racing United
Tỷ số chung cuộc: Molynes United 3-1 Racing United tại Premier League, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Molynes United thắng 2, hòa 0, Racing United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 37
- Sân vận động
- Drewsland Stadium, Kingston
- Phong độ
- WWLLW Molynes United
- LLWLW Racing United
- 3' N. Murray 1-0
- 24' ▲ M. Martin ▼ J. Bascoe
- 45'+1 ▲ M. Pennicooke ▼ N. Murray
- 45'+1 ▲ J. Cole ▼ K. Young
- HT1-0
- 51' R. Livingston
- 52' Yellow Card
- 54' M. Pennicooke 2-0
- 63' M. Pennicooke 3-0
- 67' ▲ G. Cunningham ▼ A. Clennon
- 68' ▲ M. Williams ▼ N. Ellis
- 68' ▲ D. Smith ▼ T. Grant
- 70' ▲ S. Reid ▼ J. Wright
- 77' 3-1 G. Cunningham
- 81' ▲ M. Graham ▼ M. Pennicooke
- 90'+1 ▲ R. McPherson ▼ J. Brown
- 90'+1 ▲ C. Cooper ▼ T. Wilson
- FT3-1
Đội hình
- 55D. Donaie
- 45S. Frankson
- 22J. Brown ▼ 90'
- 5E. Gordon
- 4K. Thompson
- 40N. Murray ▼ 45'
- 9T. Wilson ▼ 90'
- 3S. Johnson
- 25D. Mclaughlin
- 10J. Wright ▼ 70'
- 11R. Livingston
Dự bị 10
- 12M. Pennicooke ▲ 45'
- 8S. Reid ▲ 70'
- 7M. Graham ▲ 81'
- 6R. McPherson ▲ 90'
- 19C. Cooper ▲ 90'
- 1C. Robinson
- 27D. Fitz
- 32D. Davis
- 33S. Dennis
- 20S. Miller
- 39O. Brown
- 4R. Walters
- 20O. Brown
- 17M. Brown
- 12K. Young ▼ 45'
- 27T. Richardson
- 80J. Bascoe ▼ 24'
- 8S. Reid
- 14A. Clennon ▼ 67'
- 77T. Grant ▼ 68'
- 10N. Ellis ▼ 68'
Dự bị 9
- 26M. Martin ▲ 24'
- 11J. Cole ▲ 45'
- 29G. Cunningham ▲ 67'
- 15M. Williams ▲ 68'
- 99D. Smith ▲ 68'
- 21A. Rhule
- 24A. Campbell
- 36N. Ellis
- 1C. Holmes
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
39Ghi được42
76Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai23