Chapelton vs Waterhouse
Tỷ số chung cuộc: Chapelton 1-1 Waterhouse tại Premier League, 31 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chapelton thắng 2, hòa 3, Waterhouse thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 33
- Sân vận động
- Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
- Phong độ
- LLLDW Chapelton
- WWWLW Waterhouse
- 34' J. Ellis
- 36' N. Bolt-Barrett
- 40' N. Hamilton
- HT0-0
- 46' ▲ O. Watson ▼ J. Ellis
- 53' 0-1 A. Fletcher11m
- 60' G. Austin
- 64' D. Cohen 1-1
- 66' ▲ J. Bryan ▼ N. Hamilton
- 66' ▲ D. Thomas ▼ M. Davis
- 77' ▲ D. John ▼ L. Jibbison
- 90'+2 ▲ M. Stephens ▼ D. Cohen
- 90'+2 ▲ N. Bennett ▼ A. Johnson
- 90'+5 ▲ Donavan Clarke ▼ D. Deacon
- FT1-1
Đội hình
- 3N. Blackwood
- 30G. Tomlinson
- 14O. Ricketts
- 5G. Austin
- 29D. Cunningham
- 12A. Vanzie
- 21D. Deacon ▼ 90'
- 33A. Johnson ▼ 90'
- 17J. Ellis ▼ 46'
- 26N. Howe
- 13D. Cohen ▼ 90'
Dự bị 9
- 18O. Watson ▲ 46'
- 10M. Stephens ▲ 90'
- 22N. Bennett ▲ 90'
- 6Donavan Clarke ▲ 90'
- 11L. Williams
- 24T. Graham
- 28D. Watson
- 1J. Plunkett
- 20J. Whyte
- 40A. Bernard
- 16K. Campbell
- 20Z. Wilks
- 39N. Bolt-Barrett
- 59K. Paul
- 14M. Davis ▼ 66'
- 7H. Morris
- 11L. Jibbison ▼ 77'
- 15A. Fletcher
- 21O. Leacock
- 99N. Hamilton ▼ 66'
Dự bị 9
- 9J. Bryan ▲ 66'
- 10D. Thomas ▲ 66'
- 80D. John ▲ 77'
- 6S. Boothe
- 42M. Roberts
- 45C. Matthews
- 47N. Blair
- 18M. Simms
- 50A. Bygrave
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
34Ghi được44
59Thủng lưới42
0.87Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai28