Portmore United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Chapelton

Portmore United vs Chapelton

Tỷ số chung cuộc: Portmore United 0-1 Chapelton tại Premier League, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Portmore United thắng 3, hòa 1, Chapelton thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 32
Phong độ
DLLWL Portmore United
LLDWL Chapelton
  1. 32' 0-1 J. Ellis
  2. HT0-1
  3. 46' Javier Brown S. James
  4. 46' N. Gayle C. Peck
  5. 46' O. Russell Z. Pinnock
  6. 61' O. Watson J. Ellis
  7. 71' S. Henry T. Bryan
  8. 71' G. Headley R. Guthrie
  9. 82' P. Smith
  10. 87' Donavan Clarke N. Howe
  11. FT0-1

Đội hình

Portmore United
  1. 32D. Russell
  2. 6E. Rousseau
  3. 4S. Young
  4. 24T. Ximines
  5. 5C. Peck ▼ 46'
  6. 26R. Howell
  7. 15R. Guthrie ▼ 71'
  8. 10S. James ▼ 46'
  9. 18T. Bryan ▼ 71'
  10. 11Z. Pinnock ▼ 46'
  11. 22R. Robinson

Dự bị 9

  1. 12Javier Brown ▲ 46'
  2. 29N. Gayle ▲ 46'
  3. 16O. Russell ▲ 46'
  4. 27S. Henry ▲ 71'
  5. 28G. Headley ▲ 71'
  6. 3R. Small
  7. 13B. Williams
  8. 23O. Howard
  9. 14J. Grant
Chapelton HLV: O. Thompson
  1. 32P. Smith
  2. 14O. Ricketts
  3. 5G. Austin
  4. 29D. Cunningham
  5. 11L. Williams
  6. 12A. Vanzie
  7. 21D. Deacon
  8. 17J. Ellis ▼ 61'
  9. 26N. Howe ▼ 87'
  10. 13D. Cohen

Dự bị 9

  1. 18O. Watson ▲ 61'
  2. 16Donavan Clarke ▲ 87'
  3. 7R. Campbell
  4. 33A. Johnson
  5. 24T. Graham
  6. 28D. Watson
  7. 1J. Plunkett
  8. 20J. Whyte
  9. 23O. Miller

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
45Ghi được34
25Thủng lưới59
1.1Bàn thắng mỗi trận0.87
20Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu