Montego Bay United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Racing United

Montego Bay United vs Racing United

Tỷ số chung cuộc: Montego Bay United 0-0 Racing United tại Premier League, 20 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Montego Bay United thắng 2, hòa 1, Racing United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 23
Sân vận động
Catherine Hall Sports Complex, Montego Bay
Phong độ
DLDLW Montego Bay United
LLWLW Racing United
  1. 42' S. Thomas
  2. HT0-0
  3. 52' S. Spence A. Clennon
  4. 57' J. Britto
  5. 63' J. Weatherly J. Fletcher
  6. 63' Jean Ferreira J. Britto
  7. 65' R. Bowers
  8. 73' D. Reid O. Gordon
  9. 73' K. Young T. Grant
  10. 79' J. Cole S. Reid
  11. 88' J. Cole
  12. FT0-0

Đội hình

Montego Bay United HLV: R. Zapata
  1. 1A. Enill
  2. 3J. Trimmingham
  3. 15J. Britto ▼ 63'
  4. 4D. Hospedales
  5. 8D. Phillips
  6. 6Lucas Correa
  7. 10O. Gordon ▼ 73'
  8. 26J. Fletcher ▼ 63'
  9. 5O. Nish
  10. 17S. Thomas
  11. 13D. McKenzie

Dự bị 8

  1. 9J. Weatherly ▲ 63'
  2. 25Jean Ferreira ▲ 63'
  3. 14D. Reid ▲ 73'
  4. 2Renaldo Wellington
  5. 11T. Harrison
  6. 28L. Rankine
  7. 30D. Burton
  8. 22M. Sterling
Racing United HLV: A. Patrick
  1. 1C. Holmes
  2. 31J. Jones
  3. 17M. Brown
  4. 27T. Richardson
  5. R. Myrie
  6. 80J. Bascoe
  7. 8S. Reid ▼ 79'
  8. 21A. Rhule
  9. 14A. Clennon ▼ 52'
  10. 77T. Grant ▼ 73'
  11. 10N. Ellis

Dự bị 9

  1. 9S. Spence ▲ 52'
  2. 12K. Young ▲ 73'
  3. 11J. Cole ▲ 79'
  4. 6D. Johnson
  5. 15M. Williams
  6. 24A. Campbell
  7. 39O. Brown
  8. 99D. Smith
  9. 5R. Bowers

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
68Ghi được42
36Thủng lưới49
1.55Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu