Arnett Gardens vs Vere United
Tỷ số chung cuộc: Arnett Gardens 2-0 Vere United tại Premier League, 26 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arnett Gardens thắng 6, hòa 2, Vere United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 11
- Sân vận động
- Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
- Phong độ
- LWWLL Arnett Gardens
- LLLLL Vere United
- 4' M. Harrison
- 15' D. Cunninggham
- 26' S. Smith
- 32' ▲ D. Daley ▼ A. Gayle
- 45'+1 J. Shepherd
- HT0-0
- 52' M. Martin 1-0
- 55' ▲ R. Kelson ▼ S. Smith
- 55' ▲ R. Andrews ▼ J. Thomas
- 57' ▲ R. Oldfield ▼ B. Nelson
- 57' ▲ J. Daniel ▼ D. Juba
- 63' ▲ C. Willis ▼ J. Shepherd
- 63' ▲ A. Lewis ▼ D. Cunningham
- 64' ▲ D. Ewen ▼ K. Butler
- 73' K. Arbourine
- 74' D. Daley
- 81' ▲ S. Dyer ▼ M. Martin
- 88' R. Kelson 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 55R. Williams
- 3S. Watson
- 23D. Cunningham ▼ 63'
- 19P. Wing
- 6J. Jones
- 7J. Shepherd ▼ 63'
- 8M. Martin ▼ 81'
- 18J. Thomas ▼ 55'
- 12K. Arbourine
- 27S. Smith ▼ 55'
- 9W. Brown
Dự bị 9
- 10R. Kelson ▲ 55'
- 26R. Andrews ▲ 55'
- 4C. Willis ▲ 63'
- 21A. Lewis ▲ 63'
- 33S. Dyer ▲ 81'
- 15M. Allen
- 25A. Strachan
- 30O. Brown
- 40R. White
- 28B. Nelson ▼ 57'
- 8R. Thomas
- 31M. Harrison
- 4D. Thomas
- 20T. Salmon
- 32J. Anderson
- 6M. Forbes
- 17M. Woo Ling
- 11K. Butler ▼ 64'
- 16A. Gayle ▼ 32'
- 23D. Juba ▼ 57'
Dự bị 8
- 18D. Daley ▲ 32'
- 25R. Oldfield ▲ 57'
- 33J. Daniel ▲ 57'
- 24D. Ewen ▲ 64'
- 1S. Adair
- 13S. Waul
- 21M. Ludford
- 14R. Coates
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu39
94Ghi được32
51Thủng lưới81
1.88Bàn thắng mỗi trận0.82
18Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai15