Racing United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chapelton

Racing United vs Chapelton

Tỷ số chung cuộc: Racing United 1-0 Chapelton tại Premier League, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Racing United thắng 3, hòa 0, Chapelton thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 9
Phong độ
LLLWL Racing United
LLLDW Chapelton
  1. 39' O. Ricketts
  2. HT0-0
  3. 46' N. Walker A. Rhule
  4. 59' T. Mullings 1-0
  5. 60' T. Mullings
  6. 61' J. Ellis K. Dyer
  7. 61' L. Williams A. Vanzie
  8. 66' N. Walker
  9. 67' J. Bascoe O. Black
  10. 71' A. Campbell N. Ellis
  11. 71' D. Clarke T. Mullings
  12. 72' C. Holmes
  13. 77' M. Williams R. Biggs
  14. 79' N. Howe
  15. 79' J. James S. Evans
  16. 85' J. Lynch M. Stephens
  17. 87' G. Austin
  18. 90'+5 R. Bowers
  19. FT1-0

Đội hình

Racing United HLV: A. Patrick
  1. 30O. Black ▼ 67'
  2. 8S. Reid
  3. 10N. Ellis ▼ 71'
  4. 21A. Rhule ▼ 46'
  5. 1C. Holmes
  6. 5R. Bowers
  7. 34A. Thompson
  8. 11J. Cole
  9. 7R. Biggs ▼ 77'
  10. 25T. Mullings ▼ 71'
  11. 3K. Richards

Dự bị 9

  1. 33N. Walker ▲ 46'
  2. 2J. Bascoe ▲ 67'
  3. 14D. Clarke ▲ 71'
  4. 24A. Campbell ▲ 71'
  5. 15M. Williams ▲ 77'
  6. 31D. Grant
  7. 20R. Brown
  8. 29G. Cunningham
  9. 40A. Swearing
Chapelton HLV: O. Thompson
  1. 22N. Bennett
  2. 8A. Bryan
  3. 1William
  4. 27S. Evans ▼ 79'
  5. 14O. Ricketts
  6. 5G. Austin
  7. 12A. Vanzie ▼ 61'
  8. 21D. Deacon
  9. 10M. Stephens ▼ 85'
  10. 6K. Dyer ▼ 61'
  11. 26N. Howe

Dự bị 9

  1. 11L. Williams ▲ 61'
  2. 17J. Ellis ▲ 61'
  3. 13J. James ▲ 79'
  4. 20J. Lynch ▲ 85'
  5. 16C. Wright
  6. 24T. Graham
  7. 28R. Stephenson
  8. 30D. Watson
  9. 32P. Smith

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
42Ghi được34
49Thủng lưới59
1.08Bàn thắng mỗi trận0.87
12Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu