Vere United vs Dunbeholden
Tỷ số chung cuộc: Vere United 3-0 Dunbeholden tại Premier League, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vere United thắng 1, hòa 2, Dunbeholden thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 6
- Sân vận động
- Wembley Centre of Excellence, Hayes
- Phong độ
- LLLLL Vere United
- LDWLL Dunbeholden
- 20' G. Neil
- 21' A. Gayle 1-0
- 26' A. Gayle
- 45'+1 ▲ T. Wynter ▼ G. Neil
- 45'+1 ▲ S. Waul ▼ K. Butler
- HT1-0
- 54' D. Thomas
- 59' ▲ N. Barrow ▼ M. Douglas
- 59' ▲ M. Ludford ▼ J. Anderson
- 66' ▲ D. Daley ▼ D. Ewen
- 67' ▲ D. Merrick ▼ S. Powell
- 67' ▲ F. Farquharson ▼ D. Russell
- 68' ▲ R. Thomas ▼ J. Daniel
- 81' ▲ C. Taylor ▼ T. Wynter
- 82' D. Daley
- 88' F. Farquharson
- 88' R. Thomas 2-0
- 90'+5 R. Thomas
- 90'+1 ▲ L. Lewin ▼ D. Thomas
- 90'+4 R. Thomas 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 24D. Ewen ▼ 66'
- 1S. Adair
- 7L. Neil
- 4D. Thomas ▼ 90'
- 20T. Salmon
- 32J. Anderson ▼ 59'
- 6M. Forbes
- 17M. Woo Ling
- 11K. Butler ▼ 45'
- 33J. Daniel ▼ 68'
- 16A. Gayle
Dự bị 9
- 13S. Waul ▲ 45'
- 21M. Ludford ▲ 59'
- 18D. Daley ▲ 66'
- 8R. Thomas ▲ 68'
- 15L. Lewin ▲ 90'
- 23S. Graham
- 25R. Oldfield
- 60M. Harrison
- 28B. Nelson
- 50R. Hamilton
- 20G. Neil ▼ 45'
- 7R. Thomas
- 18C. Watkin
- 3R. Beckford
- 8F. McCarthy
- 21S. Powell ▼ 67'
- 19D. Segree
- 13M. Douglas ▼ 59'
- 15D. Russell ▼ 67'
- 16L. Campbell
Dự bị 9
- 14T. Wynter ▲ 45'
- 17N. Barrow ▲ 59'
- 11D. Merrick ▲ 67'
- 30F. Farquharson ▲ 67'
- 28C. Taylor ▲ 81'
- 4R. Brown
- 23N. Wright
- 27R. Smith
- 31D. Hyatt
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
32Ghi được34
81Thủng lưới67
0.82Bàn thắng mỗi trận0.87
5Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai23