Montego Bay United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Treasure Beach

Montego Bay United vs Treasure Beach

Tỷ số chung cuộc: Montego Bay United 1-0 Treasure Beach tại Premier League, 10 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 22
Sân vận động
Catherine Hall Sports Complex, Montego Bay
Phong độ
DLDLW Montego Bay United
LLDLL Treasure Beach
  1. HT0-0
  2. 46' Renaldo Wellington D. Hospedales
  3. 46' Lucas Correa R. Brown
  4. 46' B. Brown C. Allen
  5. 64' Q. Bailey K. Stone
  6. 66' J. Weatherly 1-0
  7. 67' J. Weatherly G. President
  8. 69' Red Card
  9. 83' C. Wright J. Burges
  10. 90'+1 D. Brown O. Gordon
  11. FT1-0

Đội hình

Montego Bay United HLV: Nedier dos Santos
  1. 1William
  2. 44J. Trimmingham
  3. 4D. Hospedales ▼ 46'
  4. 21G. President ▼ 67'
  5. 8R. Brown ▼ 46'
  6. 27O. Gordon ▼ 90'
  7. 11J. Fletcher
  8. 5O. Nish
  9. 7C. Allen ▼ 46'
  10. 13D. McKenzie
  11. 10Jean Ferreira

Dự bị 9

  1. 2Renaldo Wellington ▲ 46'
  2. 6Lucas Correa ▲ 46'
  3. 18B. Brown ▲ 46'
  4. 9J. Weatherly ▲ 67'
  5. 25D. Brown ▲ 90'
  6. 16S. Smith
  7. 30D. Burton
  8. 12D. Reid
  9. 19R. Farquharson
Treasure Beach HLV: F. Ambursley
  1. 31M. Morgan
  2. 14R. Dwyer
  3. 20J. Jameison
  4. 18X. Lamonth
  5. 13R. Smith
  6. 23S. Smith
  7. 11K. Stone ▼ 64'
  8. 42R. Bryan
  9. 44J. Hall
  10. 24T. Parchment
  11. 4J. Burges ▼ 83'

Dự bị 6

  1. 22Q. Bailey ▲ 64'
  2. 27C. Wright ▲ 83'
  3. 8T. Lawrence
  4. 12K. Case
  5. 45O. Maxwell
  6. 15C. Salmon

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
26 37 - 15 +22 59
2
Cavalier
26 48 - 17 +31 54
3
Tivoli Gardens
26 51 - 23 +28 51
4
Portmore United
26 37 - 16 +21 49
5
Arnett Gardens
26 44 - 24 +20 49
6
Waterhouse
26 38 - 22 +16 43
7
Montego Bay United
26 39 - 29 +10 43
8
Dunbeholden
26 34 - 33 +1 37
9
Vere United
26 27 - 36 -9 27
10
Humble Lions
26 30 - 47 -17 25
11
Molynes United
26 29 - 55 -26 23
12
Harbour View
26 32 - 39 -7 22
13
Treasure Beach
26 17 - 52 -35 13
14
Lime Hall Academy
26 14 - 69 -55 7
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
39Ghi được17
29Thủng lưới51
1.5Bàn thắng mỗi trận0.65
9Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu