Humble Lions vs Portmore United
Tỷ số chung cuộc: Humble Lions 1-4 Portmore United tại Premier League, 3 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Humble Lions thắng 2, hòa 2, Portmore United thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 13
- Sân vận động
- Effortville Community Centre, May Pen
- Phong độ
- LDLLL Humble Lions
- LLWLW Portmore United
- 17' 0-1 R. Austin
- 20' 0-2 C. Walsh
- HT0-2
- 46' ▲ C. Clarke ▼ J. Smith
- 46' ▲ R. Harris ▼ J. Williams
- 57' 0-3 S. Henry
- 59' ▲ C. Jackson ▼ M. Rodney
- 59' ▲ R. Lewin ▼ R. Campbell
- 74' A. Vanzie 1-3
- 76' 1-4 C. Walsh
- 79' ▲ J. McDowell ▼ N. Gayle
- 79' ▲ D. Plunket ▼ O. Howard
- 79' ▲ R. Livingston ▼ K. McLeish
- 84' ▲ L. Barnaby ▼ J. Thomas
- 87' ▲ M. Davis ▼ A. Marshsall
- 87' ▲ G. Headley ▼ C. Walsh
- FT1-4
Đội hình
- 1S. Briscoe
- 16R. Campbell ▼ 59'
- 11J. Smith ▼ 46'
- 12A. Vanzie
- 6F. Pascoe
- 7R. Sharpe
- 5M. Rodney ▼ 59'
- 21J. Williams ▼ 46'
- 20J. Thomas ▼ 84'
- 29J. Thompson
- 23Z. Christie
Dự bị 9
- 30C. Clarke ▲ 46'
- 13R. Harris ▲ 46'
- 24C. Jackson ▲ 59'
- 8R. Lewin ▲ 59'
- 15L. Barnaby ▲ 84'
- 4D. Edwards
- 9J. Christian
- 10L. Williams
- 40A. McLaughlin
- 13B. Williams
- 17R. Austin
- 8A. Mullings
- 6E. Rousseau
- 23O. Howard ▼ 79'
- 26N. Gayle ▼ 79'
- 20J. Rose
- 9C. Walsh ▼ 87'
- 11A. Marshsall ▼ 87'
- 25K. McLeish ▼ 79'
- 12S. Henry
Dự bị 9
- 16J. McDowell ▲ 79'
- 21D. Plunket ▲ 79'
- 18R. Livingston ▲ 79'
- 10M. Davis ▲ 87'
- 29G. Headley ▲ 87'
- 1T. Williams
- 14O. Reid
- 22T. Thorpe
- 27J. Thompson
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 37 - 15 | +22 | 59 | |
| 2 | 26 | 48 - 17 | +31 | 54 | |
| 3 | 26 | 51 - 23 | +28 | 51 | |
| 4 | 26 | 37 - 16 | +21 | 49 | |
| 5 | 26 | 44 - 24 | +20 | 49 | |
| 6 | 26 | 38 - 22 | +16 | 43 | |
| 7 | 26 | 39 - 29 | +10 | 43 | |
| 8 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 9 | 26 | 27 - 36 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 30 - 47 | -17 | 25 | |
| 11 | 26 | 29 - 55 | -26 | 23 | |
| 12 | 26 | 32 - 39 | -7 | 22 | |
| 13 | 26 | 17 - 52 | -35 | 13 | |
| 14 | 26 | 14 - 69 | -55 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu28
30Ghi được38
46Thủng lưới18
1.15Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai18