Tivoli Gardens vs Lime Hall Academy
Tỷ số chung cuộc: Tivoli Gardens 3-1 Lime Hall Academy tại Premier League, 31 tháng 12, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 12
- Sân vận động
- Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
- Phong độ
- DWLDW Tivoli Gardens
- LLLLL Lime Hall Academy
- 11' K. Smith 1-0
- 22' 1-1 C. Campbell11m
- 44' A. Lewis 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ L. Laing ▼ M. Edwards
- 46' ▲ M. Buckley ▼ D. Stewart
- 61' ▲ D. Mckenzie ▼ J. Dunn
- 61' ▲ N. Fuller ▼ J. Wray
- 66' ▲ A. Nelson ▼ K. Smith
- 68' ▲ I. Beckford ▼ C. Campbell
- 81' ▲ R. Wellington ▼ H. Morris
- 81' ▲ A. Thompson ▼ T. Garnett
- 83' ▲ S. Cainn ▼ R. Sewell
- 86' R. Wellington 3-1
- 90'+3 ▲ J. Hanson ▼ R. Hanson
- FT3-1
Đội hình
- 40D. Haughton
- 5B. Pryce
- 29K. Simpson
- 31A. Lewis
- 16R. Brown
- 3O. Pennycooke
- 9J. Dunn ▼ 61'
- 27T. Garnett ▼ 81'
- 30J. Wray ▼ 61'
- 7H. Morris ▼ 81'
- 19K. Smith ▼ 66'
Dự bị 9
- 8D. Mckenzie ▲ 61'
- 25N. Fuller ▲ 61'
- 11A. Nelson ▲ 66'
- 10R. Wellington ▲ 81'
- 34A. Thompson ▲ 81'
- 1N. Clarke
- 4N. Thomas
- 18N. Wright
- 24S. Jones
- 28R. Hanson ▼ 90'
- 11T. Mccalla
- 40J. Williams
- 18K. Graham
- 17D. Stewart ▼ 46'
- 27S. Anderson
- 5D. Sewell
- 23M. Edwards ▼ 46'
- 21R. Sewell ▼ 83'
- 10C. Campbell ▼ 68'
- 9R. Brown
Dự bị 9
- 50L. Laing ▲ 46'
- 33M. Buckley ▲ 46'
- 15I. Beckford ▲ 68'
- 12S. Cainn ▲ 83'
- 7J. Hanson ▲ 90'
- 2J. Plunkett
- 8J. Ellis
- 30A. Taylor
- 3D. Redman
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 37 - 15 | +22 | 59 | |
| 2 | 26 | 48 - 17 | +31 | 54 | |
| 3 | 26 | 51 - 23 | +28 | 51 | |
| 4 | 26 | 37 - 16 | +21 | 49 | |
| 5 | 26 | 44 - 24 | +20 | 49 | |
| 6 | 26 | 38 - 22 | +16 | 43 | |
| 7 | 26 | 39 - 29 | +10 | 43 | |
| 8 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 9 | 26 | 27 - 36 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 30 - 47 | -17 | 25 | |
| 11 | 26 | 29 - 55 | -26 | 23 | |
| 12 | 26 | 32 - 39 | -7 | 22 | |
| 13 | 26 | 17 - 52 | -35 | 13 | |
| 14 | 26 | 14 - 69 | -55 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu26
52Ghi được14
26Thủng lưới69
1.86Bàn thắng mỗi trận0.54
10Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai8