Harbour View
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Lime Hall Academy

Harbour View vs Lime Hall Academy

Tỷ số chung cuộc: Harbour View 3-0 Lime Hall Academy tại Premier League, 18 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 10
Sân vận động
Stadium East, Kingston
Phong độ
LDLWL Harbour View
LLLLL Lime Hall Academy
  1. 2' D. Reid 1-0
  2. 11' S. Bradford 2-0
  3. 28' D. Reid 3-0
  4. 45'+1 L. Laing J. Ellis
  5. 45'+1 J. Hanson S. Cainn
  6. 45'+1 T. Mccalla M. Buckley
  7. HT3-0
  8. 69' O. Henry C. Campbell
  9. 71' M. Coke C. Priestley
  10. 71' G. Stewart D. Reid
  11. 71' C. Allen A. Fagan
  12. 73' A. Taylor R. Brown
  13. 83' S. Nelson T. Bennett
  14. FT3-0

Đội hình

Harbour View HLV: L. Bernard
  1. 1R. Palma
  2. 18R. Brackenridge
  3. 17A. Talbott
  4. 21O. Harding
  5. 33G. Burton
  6. 8C. Priestley ▼ 71'
  7. 14T. Bennett ▼ 83'
  8. 7J. Anglin
  9. 9A. Fagan ▼ 71'
  10. 38S. Bradford
  11. 27D. Reid ▼ 71'

Dự bị 8

  1. 12M. Coke ▲ 71'
  2. 16G. Stewart ▲ 71'
  3. 31C. Allen ▲ 71'
  4. 50S. Nelson ▲ 83'
  5. 10A. Johnson
  6. 13D. Martin
  7. 24T. Hemmings
  8. 34C. Chukwuemeka
Lime Hall Academy HLV: V. Clarke
  1. 28R. Hanson
  2. 40J. Williams
  3. 17D. Stewart
  4. 27S. Anderson
  5. 5D. Sewell
  6. 21R. Sewell
  7. 12S. Cainn ▼ 45'
  8. 8J. Ellis ▼ 45'
  9. 33M. Buckley ▼ 45'
  10. 10C. Campbell ▼ 69'
  11. 9R. Brown ▼ 73'

Dự bị 8

  1. 50L. Laing ▲ 45'
  2. 7J. Hanson ▲ 45'
  3. 11T. Mccalla ▲ 45'
  4. 19O. Henry ▲ 69'
  5. 30A. Taylor ▲ 73'
  6. 2J. Plunkett
  7. 23M. Edwards
  8. 3D. Redman

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
26 37 - 15 +22 59
2
Cavalier
26 48 - 17 +31 54
3
Tivoli Gardens
26 51 - 23 +28 51
4
Portmore United
26 37 - 16 +21 49
5
Arnett Gardens
26 44 - 24 +20 49
6
Waterhouse
26 38 - 22 +16 43
7
Montego Bay United
26 39 - 29 +10 43
8
Dunbeholden
26 34 - 33 +1 37
9
Vere United
26 27 - 36 -9 27
10
Humble Lions
26 30 - 47 -17 25
11
Molynes United
26 29 - 55 -26 23
12
Harbour View
26 32 - 39 -7 22
13
Treasure Beach
26 17 - 52 -35 13
14
Lime Hall Academy
26 14 - 69 -55 7
Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu26
41Ghi được14
51Thủng lưới69
1.21Bàn thắng mỗi trận0.54
8Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu