Dunbeholden
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Lime Hall Academy

Dunbeholden vs Lime Hall Academy

Tỷ số chung cuộc: Dunbeholden 2-1 Lime Hall Academy tại Premier League, 22 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 6
Sân vận động
Stadium East, Kingston
Phong độ
LLDWL Dunbeholden
LLLLL Lime Hall Academy
  1. 7' 0-1 S. Anderson11m
  2. 12' N. Nelson 1-1
  3. 25' R. Brown D. Smith
  4. 34' N. Nelson 2-1
  5. HT2-1
  6. 51' D. Stewart S. Cainn
  7. 51' R. Hanson R. Brown
  8. 54' Z. Brown M. Edwards
  9. 61' C. Blackwood S. Barnett
  10. 67' T. Mccalla S. Anderson
  11. 70' S. Williams R. Brown
  12. 70' S. James R. Thomas
  13. 70' D. Segree A. Gayle
  14. FT2-1

Đội hình

Dunbeholden HLV: L. Hyde
  1. 31D. Hyatt
  2. 24S. Burton
  3. 7R. Thomas ▼ 70'
  4. 18C. Watkin
  5. 22Z. Wilks
  6. 27R. Smith
  7. 6D. Smith ▼ 25'
  8. 21S. Powell
  9. 23A. Gayle ▼ 70'
  10. 17S. Barnett ▼ 61'
  11. 10N. Nelson

Dự bị 9

  1. 28R. Brown ▲ 25'
  2. 29C. Blackwood ▲ 61'
  3. 12S. Williams ▲ 70'
  4. 13S. James ▲ 70'
  5. 19D. Segree ▲ 70'
  6. 40H. Barnes
  7. 4O. Samuels
  8. 9D. Thomas
  9. 20C. Rose
Lime Hall Academy HLV: D. Pryce
  1. 40J. Williams
  2. 18K. Graham
  3. 6L. Laing
  4. 27S. Anderson ▼ 67'
  5. 5D. Sewell
  6. 23M. Edwards ▼ 54'
  7. 21R. Sewell
  8. 12S. Cainn ▼ 51'
  9. 8J. Ellis
  10. 10C. Campbell
  11. 9R. Brown ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 17D. Stewart ▲ 51'
  2. 28R. Hanson ▲ 51'
  3. 16Z. Brown ▲ 54'
  4. 11T. Mccalla ▲ 67'
  5. 2J. Plunkett
  6. 19O. Henry
  7. 7J. Hanson
  8. 31E. Elliott
  9. 47C. Hylton

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
26 37 - 15 +22 59
2
Cavalier
26 48 - 17 +31 54
3
Tivoli Gardens
26 51 - 23 +28 51
4
Portmore United
26 37 - 16 +21 49
5
Arnett Gardens
26 44 - 24 +20 49
6
Waterhouse
26 38 - 22 +16 43
7
Montego Bay United
26 39 - 29 +10 43
8
Dunbeholden
26 34 - 33 +1 37
9
Vere United
26 27 - 36 -9 27
10
Humble Lions
26 30 - 47 -17 25
11
Molynes United
26 29 - 55 -26 23
12
Harbour View
26 32 - 39 -7 22
13
Treasure Beach
26 17 - 52 -35 13
14
Lime Hall Academy
26 14 - 69 -55 7
Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu26
37Ghi được14
38Thủng lưới69
1.23Bàn thắng mỗi trận0.54
5Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu