Cavalier
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Faulkland

Cavalier vs Faulkland

Tỷ số chung cuộc: Cavalier 4-0 Faulkland tại Premier League, 21 tháng 12, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 6
Sân vận động
WespoW Park, Montego Bay
Phong độ
WLDDL Cavalier
LDLDD Faulkland
  1. 12' D. Atkinson 1-0
  2. 25' R. Dawkins T. Kerr
  3. 32' R. Webster 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' T. Hill P. Christie
  6. 46' H. Johnson D. Woolery
  7. 46' T. Gregory E. Gordon
  8. 53' J. McLeary G. Irving
  9. 70' V. Barclett J. White
  10. 70' O. Russell C. Anderson
  11. 70' R. Clarke J. Nicholson
  12. 72' D. Atkinson 3-0
  13. 75' O. Henry C. Ainsworth
  14. 75' E. Elliott R. Barrett
  15. 90'+4 O. Russell 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

Cavalier HLV: R. Speid
  1. 31J. White ▼ 70'
  2. 15K. Ming
  3. 5R. King
  4. 6J. Laing
  5. 7R. Webster
  6. 2G. Irving ▼ 53'
  7. 10D. Atkinson
  8. 13D. Allen
  9. 9C. Anderson ▼ 70'
  10. 12R. Barrett ▼ 75'
  11. 11C. Ainsworth ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 27J. McLeary ▲ 53'
  2. 1V. Barclett ▲ 70'
  3. 17O. Russell ▲ 70'
  4. 14O. Henry ▲ 75'
  5. 21E. Elliott ▲ 75'
Faulkland HLV: L. Lettman
  1. 7J. Nicholson ▼ 70'
  2. 13R. Morrison
  3. 28M. Heaven
  4. 4P. Christie ▼ 46'
  5. 12D. Woolery ▼ 46'
  6. 5E. Gordon ▼ 46'
  7. 3M. McLeod
  8. 19V. Armstrong
  9. 45O. Robinson
  10. 22T. Kerr ▼ 25'
  11. 6Shanoy Anderson

Dự bị 9

  1. 10R. Dawkins ▲ 25'
  2. 8T. Hill ▲ 46'
  3. 17H. Johnson ▲ 46'
  4. 29T. Gregory ▲ 46'
  5. 9R. Clarke ▲ 70'
  6. 1E. Nunes
  7. 27R. Barnes
  8. 23M. Sangster
  9. 18N. Clarke

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arnett Gardens
26 48 - 21 +27 55
2
Cavalier
26 47 - 24 +23 52
3
Mount Pleasant Academy
26 48 - 19 +29 46
4
Harbour View
26 34 - 21 +13 44
5
Humble Lions
26 27 - 15 +12 42
6
Dunbeholden
26 44 - 31 +13 41
7
Portmore United
26 29 - 17 +12 40
8
Waterhouse
26 26 - 22 +4 39
9
Molynes United
26 37 - 48 -11 30
10
Montego Bay United
26 22 - 40 -18 26
11
Tivoli Gardens
26 29 - 42 -13 22
12
Vere United
26 15 - 32 -17 21
13
Faulkland
26 23 - 55 -32 13
14
Chapelton
26 14 - 62 -48 9
Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
51Ghi được22
24Thủng lưới54
1.76Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu