Trận đấu
20
Bàn thắng mỗi trận
3.3
Cả hai cùng ghi bàn
65%
Trên 2.5 bàn
65%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 10 | 50% |
| Hòa | 4 | 20% |
| Thắng sân khách | 6 | 30% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Barletta | 6 | 3 |
| 2 | Giugliano | 6 | 3 |
| 3 | Potenza | 6 | 3 |
| 4 | AZ Picerno | 5 | 2.5 |
| 5 | Casarano | 5 | 2.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Foggia | 1 | 0.5 |
| 2 | Sorrento | 1 | 0.5 |
| 3 | SS Monopoli | 1 | 0.5 |
| 4 | Team Altamura | 1 | 0.5 |
| 5 | AZ Picerno | 2 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 20 | 0 | 100% |
| 1.5 | 17 | 3 | 85% |
| 2.5 | 13 | 7 | 65% |
| 3.5 | 7 | 13 | 35% |
| 4.5 | 5 | 15 | 25% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 5 | 3 | 0 |
| Hòa | 5 | 0 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 5 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 4 | 20% |
| 1 – 0 | 2 | 10% |
| 1 – 1 | 2 | 10% |
| 3 – 0 | 2 | 10% |
| 3 – 1 | 2 | 10% |
| 3 – 3 | 2 | 10% |
| 0 – 1 | 1 | 5% |
| 0 – 2 | 1 | 5% |
| 2 – 0 | 1 | 5% |
| 3 – 2 | 1 | 5% |