Cosenza Calcio vs F.C. Trapani 1905
Tỷ số chung cuộc: Cosenza Calcio 1-0 F.C. Trapani 1905 tại Serie C - Girone C, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cosenza Calcio thắng 1, hòa 2, F.C. Trapani 1905 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio San Vito-Luigi Marulla, Cosenza
- Phong độ
- WLLLL Cosenza Calcio
- DLLDL F.C. Trapani 1905
- 44' E. Celeghin
- HT0-0
- 46' ▲ J. Baez ▼ K. Cannavo
- 46' ▲ A. Moretti ▼ P. Dametto
- 59' ▲ S. Mazzocchi ▼ G. Beretta
- 59' ▲ C. Nina ▼ L. Napolitano
- 59' ▲ Matos ▼ P. Ortisi
- 69' S. Mazzocchi 1-0
- 71' S. Mazzocchi
- 75' A. Ferrara
- 78' ▲ B. Knezovic ▼ G. Aronica
- 87' ▲ C. La Sorsa ▼ B. Stauciuc
- 87' ▲ T. Tuzzolino ▼ B. Balla
- 88' ▲ N. Contiliano ▼ R. Palmieri
- 88' ▲ N. Pintus ▼ M. Emmausso
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Pompei
- 45P. Ciotti
- 17A. Caporale
- 26P. Dametto ▼ 46'
- 33A. Ferrara
- 37R. Palmieri ▼ 88'
- 77C. Langella
- 27R. Ba
- 7K. Cannavo ▼ 46'
- 90M. Emmausso ▼ 88'
- 9G. Beretta ▼ 59'
Dự bị 11
- 23S. Achour
- 20J. Baez ▲ 46'
- 5L. Contiero
- 19N. Contiliano ▲ 88'
- 10L. Garritano
- 30S. Mazzocchi ▲ 59'
- 3A. Moretti ▲ 46'
- 18M. Perlingieri
- 6N. Pintus ▲ 88'
- 40T. Vannucchi
- 22T. Vettorel
- 12C. Galeotti
- 27F. Cozzoli
- 31R. Pirrello
- 23A. Motoc
- 30S. Nicoli
- 20G. Aronica ▼ 78'
- 8E. Celeghin
- 99B. Balla ▼ 87'
- 10L. Napolitano ▼ 59'
- 7P. Ortisi ▼ 59'
- 77B. Stauciuc ▼ 87'
Dự bị 12
- 1E. Ujkaj
- 22S. Salamone
- 72M. Perri
- 4C. Nina ▲ 59'
- 5A. Vimercati
- 80B. Knezovic ▲ 78'
- 17C. La Sorsa ▲ 87'
- 18Matos ▲ 59'
- 33A. Benedetti
- 19G. Morelli
- 68T. Tuzzolino ▲ 87'
- 74D. Marcolini
Thống kê
02
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
58Ghi được49
41Thủng lưới56
1.49Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai24