A.S.D. Sorrento vs Team Altamura
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Sorrento 2-0 Team Altamura tại Serie C - Girone C, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.S.D. Sorrento thắng 4, hòa 2, Team Altamura thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
- Phong độ
- DWWWW A.S.D. Sorrento
- WWDDL Team Altamura
- 3' T. Mogentale
- 20' E. D'Ursi11m 1-0
- 27' M. Esposito
- 45'+2 F. Fusco
- HT1-0
- 56' ▲ M. Rosafio ▼ G. Simone
- 56' ▲ N. Fantoni ▼ M. Esposito
- 56' ▲ L. Peschetola ▼ M. Falasca
- 61' ▲ S. Paglino ▼ S. Diop
- 67' E. D'Ursi 2-0
- 71' ▲ V. Agostinelli ▼ T. Mogentale
- 73' D. Portanova
- 76' ▲ D. Suazo ▼ V. Millico
- 77' N. Fantoni
- 79' ▲ A. Potenza ▼ A. Sabbatani
- 89' ▲ M. Esposito ▼ F. Fusco
- FT2-0
Đội hình
- 22S. Harrasser
- 35S. Diop ▼ 61'
- 15D. Solcia
- 46L. Colombini
- 81D. Portanova
- 28L. Capezzi
- 23S. Cangianiello
- 6F. Fusco ▼ 89'
- 16F. Ricci
- 7E. D'Ursi
- 90A. Sabbatani ▼ 79'
Dự bị 11
- 1L. Del Sorbo
- 31A. D'Aniello
- 4A. Potenza ▲ 79'
- 11M. Esposito ▲ 89'
- 18M. Tonni
- 20S. Bernabeo
- 21A. Matera
- 29C. Santini
- 30M. Vilardi
- 32S. Paglino ▲ 61'
- 85M. Milan
- 97F. Alastra
- 19M. Esposito ▼ 56'
- 38G. Nicolao
- 13F. Poli
- 37M. Falasca ▼ 56'
- 6C. B. Doumbia
- 16M. Grande
- 21T. Mogentale ▼ 71'
- 30M. Nazzaro
- 28V. Millico ▼ 76'
- 14G. Simone ▼ 56'
Dự bị 10
- 22A. Viola
- 9D. Suazo ▲ 76'
- 11V. Agostinelli ▲ 71'
- 4N. Dipinto
- 8M. Crimi
- 7M. Rosafio ▲ 56'
- 73N. Fantoni ▲ 56'
- 57C. Albajrami
- 70L. Peschetola ▲ 56'
- 40R. Dimola
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
45Ghi được32
67Thủng lưới50
1.05Bàn thắng mỗi trận0.82
9Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai16