S.S.D. Casarano Calcio vs Potenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Casarano Calcio 2-1 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: S.S.D. Casarano Calcio thắng 1, hòa 0, Potenza Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Capozza, Casarano
- Phong độ
- WLLWL S.S.D. Casarano Calcio
- LWWDW Potenza Calcio
- 15' V. Ferrara 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ I. Cajazzo ▼ F. Palumbo
- 60' ▲ A. D'Alena ▼ V. Ferrara
- 65' ▲ M. Ghisolfi ▼ B. Erradi
- 65' ▲ E. Schimmenti ▼ L. Petrungaro
- 66' A. D'Alena
- 71' ▲ S. Cerbone ▼ V. Leonetti
- 74' ▲ J. Murano ▼ G. Selleri
- 77' E. Schimmenti
- 78' ▲ L. Perez ▼ F. Grandolfo
- 81' C. Chirico 2-0
- 83' ▲ A. Siatounis ▼ F. Maisto
- 83' ▲ G. Ragone ▼ L. Mazzeo
- 86' 2-1 C. Adjapong
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Bacchin
- 25M. Bachini
- 33M. Mercadante
- 27L. Versienti
- 11V. Ferrara ▼ 60'
- 7F. Palumbo ▼ 60'
- 17R. Maiello
- 3F. Giraudo
- 10C. Chirico
- 46V. Leonetti ▼ 71'
- 9F. Grandolfo ▼ 78'
Dự bị 11
- 22N. Chiorra
- 24E. Gega
- 77I. Cajazzo ▲ 60'
- 6G. Patrignani
- 80F. Di Dio
- 16A. Santarcangelo
- 98M. Ferilli
- 34S. Negro
- 8A. D'Alena ▲ 60'
- 35S. Cerbone ▲ 71'
- 18L. Perez ▲ 78'
- 17T. Cucchietti
- 98C. Adjapong
- 14C. Riggio
- 47R. Bura
- 19M. Balzano
- 28F. Maisto ▼ 83'
- 23A. De Marco
- 27B. Erradi ▼ 65'
- 30L. Petrungaro ▼ 65'
- 70G. Selleri ▼ 74'
- 11L. Mazzeo ▼ 83'
Dự bị 13
- 22D. Franchi
- 15A. Camigliano
- 3Y. Rocchetti
- 77M. Ghisolfi ▲ 65'
- 21E. Schimmenti ▲ 65'
- 10G. D'Auria
- 96G. Guiotto
- 26N. Kirwan
- 8M. Castorani
- 5Lucas Martello
- 31A. Siatounis ▲ 83'
- 9J. Murano ▲ 74'
- 20G. Ragone ▲ 83'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu47
61Ghi được68
61Thủng lưới66
1.49Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai34