S.S. Monopoli 1966 vs F.C. Trapani 1905
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 1-1 F.C. Trapani 1905 tại Serie C - Girone C, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 1, hòa 3, F.C. Trapani 1905 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Phong độ
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- DLLDL F.C. Trapani 1905
- 37' 0-1 B. Knezovic
- 39' G. Fedel
- 44' A. Benedetti
- HT0-1
- 46' ▲ M. Fall ▼ G. Fedel
- 52' S. Oyewale
- 56' ▲ E. Scipioni ▼ A. Vinciguerra
- 56' ▲ E. Antoni ▼ S. Oyewale
- 58' P. Ortisi
- 59' S. Longo
- 65' ▲ A. Vimercati ▼ S. Nicoli
- 65' ▲ L. Napolitano ▼ B. Knezovic
- 67' E. Scipioni 1-1
- 75' ▲ J. Greco ▼ R. Calcagni
- 81' ▲ A. Motoc ▼ R. Pirrello
- 82' ▲ C. La Sorsa ▼ B. Balla
- 85' J. Greco
- 90'+4 B. Stauciuc
- 90'+1 ▲ G. Battimelli ▼ A. Benedetti
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Albertazzi
- 4D. Bove
- 35S. Piccinini
- 34D. Ronco
- 16B. Valenti
- 70G. Fedel ▼ 46'
- 8C. Battocchio
- 19R. Calcagni ▼ 75'
- 31S. Oyewale ▼ 56'
- 9S. Longo
- 7A. Vinciguerra ▼ 56'
Dự bị 10
- 22E. Piana
- 5A. Angileri
- 11M. Fall ▲ 46'
- 14D. Dudic
- 15J. Greco ▲ 75'
- 20R. Cascella
- 21E. Scipioni ▲ 56'
- 29E. Antoni ▲ 56'
- 37L. Bordo
- 80N. Bagatti
- 12C. Galeotti
- 7P. Ortisi
- 8E. Celeghin
- 31R. Pirrello ▼ 81'
- 27F. Cozzoli
- 33A. Benedetti ▼ 90'
- 20G. Aronica
- 30S. Nicoli ▼ 65'
- 80B. Knezovic ▼ 65'
- 99B. Balla ▼ 82'
- 77B. Stauciuc
Dự bị 11
- 1E. Ujkaj
- 2M. Perri
- 4C. Nina
- 5A. Vimercati ▲ 65'
- 10L. Napolitano ▲ 65'
- 14G. Battimelli ▲ 90'
- 17C. La Sorsa ▲ 82'
- 18Matos
- 23A. Motoc ▲ 81'
- 47G. Morelli
- 74D. Marcolini
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
42Ghi được49
43Thủng lưới56
1Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai24