Potenza Calcio vs Cavese 1919
Tỷ số chung cuộc: Potenza Calcio 2-2 Cavese 1919 tại Serie C - Girone C, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Potenza Calcio thắng 3, hòa 6, Cavese 1919 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
- Phong độ
- LWWDW Potenza Calcio
- LLLWD Cavese 1919
- 7' 0-1 G. Fusco
- 16' F. Orlando
- 37' L. Petrungaro 1-1
- HT1-1
- 54' ▲ F. Nunziata ▼ C. Loreto
- 64' 1-2 S. Gudjohnsen11m
- 67' ▲ F. Maisto ▼ M. Castorani
- 67' ▲ E. Schimmenti ▼ M. Delle Monache
- 67' ▲ G. Selleri ▼ J. Murano
- 71' L. Petrungaro
- 76' Lucas Martello11m 2-2
- 77' ▲ G. D'Auria ▼ L. Petrungaro
- 77' ▲ G. Fella ▼ F. Orlando
- 77' ▲ F. Maiolo ▼ S. Gudjohnsen
- 84' F. Maisto
- 90'+2 ▲ A. De Marco ▼ A. Siatounis
- 90'+6 ▲ M. Peretti ▼ A. Diarrassouba
- FT2-2
Đội hình
- 22D. Franchi
- 26N. Kirwan
- 14C. Riggio
- 47R. Bura
- 3Y. Rocchetti
- 5Lucas Martello
- 31A. Siatounis ▼ 90'
- 8M. Castorani ▼ 67'
- 7M. Delle Monache ▼ 67'
- 9J. Murano ▼ 67'
- 30L. Petrungaro ▼ 77'
Dự bị 14
- 17T. Cucchietti
- 96G. Guiotto
- 98C. Adjapong
- 19M. Balzano
- 15A. Camigliano
- 2E. Landi
- 23A. De Marco ▲ 90'
- 27B. Erradi
- 77M. Ghisolfi
- 28F. Maisto ▲ 67'
- 10G. D'Auria ▲ 77'
- 11L. Mazzeo
- 21E. Schimmenti ▲ 67'
- 70G. Selleri ▲ 67'
- 12V. Boffelli
- 3A. Luciani
- 15T. Cionek
- 27C. Loreto ▼ 54'
- 11A. Diarrassouba ▼ 90'
- 24F. Orlando ▼ 77'
- 90E. Visconti
- 23D. Munari
- 28M. Macchi
- 9S. Gudjohnsen ▼ 77'
- 82G. Fusco
Dự bị 13
- 22F. Manzo
- 99A. Sposito
- 7E. Minaj
- 10G. Fella ▲ 77'
- 13N. Evangelisti
- 16L. Ubaldi
- 17F. Nunziata ▲ 54'
- 20F. Maiolo ▲ 77'
- 25M. Peretti ▲ 90'
- 33M. Yabre
- 45C. Imparato
- 70M. Ubani
- 73D. Bolcano
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu39
68Ghi được36
66Thủng lưới43
1.45Bàn thắng mỗi trận0.92
14Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn12
34Hiệp hai23