Cosenza Calcio vs A.S.D. Sorrento
Tỷ số chung cuộc: Cosenza Calcio 3-2 A.S.D. Sorrento tại Serie C - Girone C, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cosenza Calcio thắng 1, hòa 1, A.S.D. Sorrento thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio San Vito-Luigi Marulla, Cosenza
- Phong độ
- WLLLL Cosenza Calcio
- DWWWW A.S.D. Sorrento
- 24' 0-1 E. D'Ursi11m
- 31' P. Ciotti
- 45' M. Emmausso11m 1-1
- HT1-1
- 49' 1-2 E. D'Ursi
- 59' G. Beretta 2-2
- 63' ▲ N. Contiliano ▼ L. Garritano
- 65' C. Langella
- 66' ▲ F. Fusco ▼ S. Paglino
- 78' L. Del Sorbo
- 78' M. Emmausso11m 3-2
- 82' ▲ L. Crecco ▼ S. Cangianiello
- 82' ▲ M. Esposito ▼ F. Ricci
- 83' ▲ A. Ferrara ▼ A. Florenzi
- 84' G. Beretta
- 89' ▲ C. Santini ▼ D. Solcia
- 90'+1 ▲ J. Baez ▼ M. Emmausso
- FT3-2
Đội hình
- 1T. Pompei
- 45P. Ciotti
- 3A. Moretti
- 26P. Dametto
- 17A. Caporale
- 34A. Florenzi ▼ 83'
- 77C. Langella
- 37R. Palmieri
- 10L. Garritano ▼ 63'
- 9G. Beretta
- 90M. Emmausso ▼ 90'
Dự bị 9
- 40T. Vannucchi
- 5L. Contiero
- 6N. Pintus
- 19N. Contiliano ▲ 63'
- 20J. Baez ▲ 90'
- 23S. Achour
- 27R. Ba
- 33A. Ferrara ▲ 83'
- 71A. Mazzulla
- 1L. Del Sorbo
- 46L. Colombini
- 15D. Solcia ▼ 89'
- 81D. Portanova
- 32S. Paglino ▼ 66'
- 28L. Capezzi
- 8M. Cuccurullo
- 23S. Cangianiello ▼ 82'
- 16F. Ricci ▼ 82'
- 7E. D'Ursi
- 90A. Sabbatani
Dự bị 12
- 22S. Harrasser
- 31A. D'Aniello
- 3L. Crecco ▲ 82'
- 4A. Potenza
- 6F. Fusco ▲ 66'
- 11M. Esposito ▲ 82'
- 18M. Tonni
- 20S. Bernabeo
- 21A. Matera
- 29C. Santini ▲ 89'
- 24S. Diop
- 85M. Milan
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
58Ghi được45
41Thủng lưới67
1.49Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai22