Calcio Foggia 1920 vs S.S.D. Casarano Calcio
Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 1-2 S.S.D. Casarano Calcio tại Serie C - Girone C, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 1, hòa 1, S.S.D. Casarano Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
- Phong độ
- LLWDL Calcio Foggia 1920
- WLLWL S.S.D. Casarano Calcio
- 29' F. D'Amico 1-0
- 45' 1-1 L. Versienti
- HT1-1
- 63' ▲ F. Valietti ▼ M. Liguori
- 63' ▲ L. Menegazzo ▼ O. Pazienza
- 76' ▲ I. Cajazzo ▼ S. Cerbone
- 79' ▲ M. Bevilacqua ▼ F. D'Amico
- 80' ▲ A. Santarcangelo ▼ F. Grandolfo
- 81' ▲ E. Gega ▼ L. Versienti
- 87' E. Gega
- 88' ▲ C. Dimarco ▼ M. Giron
- 88' ▲ L. Nocerino ▼ C. Tommasini
- 90' 1-2 I. Cajazzo
- FT1-2
Đội hình
- 1F. Perucchini
- 25C. Staver
- 98F. Rizzo
- 23R. Brosco
- 13M. Giron ▼ 88'
- 8V. Garofalo
- 47O. Pazienza ▼ 63'
- 5G. Castorri
- 21M. Liguori ▼ 63'
- 81C. Tommasini ▼ 88'
- 99F. D'Amico ▼ 79'
Dự bị 9
- 22F. Magro
- 27A. Borbei
- 3C. Dimarco ▲ 88'
- 4E. Biasiol
- 6A. Minelli
- 9M. Bevilacqua ▲ 79'
- 10L. Nocerino ▲ 88'
- 24F. Valietti ▲ 63'
- 44L. Menegazzo ▲ 63'
- 1F. Bacchin
- 33M. Mercadante
- 25M. Bachini
- 5D. Celiento
- 29B. Gyamfi
- 23G. Logoluso
- 11V. Ferrara
- 27L. Versienti ▼ 81'
- 10C. Chirico
- 9F. Grandolfo ▼ 80'
- 35S. Cerbone ▼ 76'
Dự bị 11
- 22N. Chiorra
- 98M. Ferilli
- 6G. Patrignani
- 7F. Palumbo
- 8A. D'Alena
- 16A. Santarcangelo ▲ 80'
- 24E. Gega ▲ 81'
- 26A. Barone
- 67L. Jacopo
- 77I. Cajazzo ▲ 76'
- 80F. Di Dio
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
30Ghi được61
62Thủng lưới61
0.75Bàn thắng mỗi trận1.49
6Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn26
14Hiệp hai37