Cavese 1919 vs U.S. Salernitana 1919
Tỷ số chung cuộc: Cavese 1919 1-1 U.S. Salernitana 1919 tại Serie C - Girone C, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cavese 1919 thắng 0, hòa 2, U.S. Salernitana 1919 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Comunale Simonetta Lamberti, Cava de' Tirreni
- Phong độ
- LLLWD Cavese 1919
- WLLDD U.S. Salernitana 1919
- 34' 0-1 F. Lescano
- 44' F. Berra
- HT0-1
- 49' G. Fella
- 62' ▲ E. Minaj ▼ G. Fella
- 62' ▲ S. Gudjohnsen ▼ L. Ubaldi
- 69' ▲ E. Matino ▼ F. Berra
- 79' ▲ A. Diarrassouba ▼ D. Munari
- 79' ▲ M. Yabre ▼ M. Macchi
- 81' ▲ F. Ferrari ▼ F. Lescano
- 81' ▲ M. Tascone ▼ I. Achik
- 85' ▲ F. Maiolo ▼ T. Cionek
- 90'+1 A. Donnarumma
- 90' E. Minaj 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 12V. Boffelli
- 3A. Luciani
- 15T. Cionek ▼ 85'
- 27C. Loreto
- 70M. Ubani
- 24F. Orlando
- 90E. Visconti
- 23D. Munari ▼ 79'
- 28M. Macchi ▼ 79'
- 16L. Ubaldi ▼ 62'
- 10G. Fella ▼ 62'
Dự bị 11
- 99A. Sposito
- 5T. Awua
- 7E. Minaj ▲ 62'
- 9S. Gudjohnsen ▲ 62'
- 11A. Diarrassouba ▲ 79'
- 13N. Evangelisti
- 17F. Nunziata
- 20F. Maiolo ▲ 85'
- 33M. Yabre ▲ 79'
- 45C. Imparato
- 73D. Bolcano
- 17A. Donnarumma
- 2F. Berra ▼ 69'
- 5G. Capomaggio
- 3M. Arena
- 28G. Longobardi
- 4M. Gyabuaa
- 6K. de Boer
- 14L. Villa
- 25J. I. Molina
- 7I. Achik ▼ 81'
- 32F. Lescano ▼ 81'
Dự bị 10
- 12F. Brancolini
- 10F. Ferrari ▲ 81'
- 18V. Golemic
- 20A. Ferraris
- 24E. Quirini
- 26E. Matino ▲ 69'
- 29M. Tascone ▲ 81'
- 33A. Anastasio
- 35E. Cabianca
- 45R. Di Vico
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
36Ghi được52
43Thủng lưới43
0.92Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai31