Team Altamura vs S.S. Monopoli 1966
Tỷ số chung cuộc: Team Altamura 2-0 S.S. Monopoli 1966 tại Serie C - Girone C, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Team Altamura thắng 2, hòa 2, S.S. Monopoli 1966 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Comunale Tonino D'Angelo, Altamura
- Phong độ
- WWDDL Team Altamura
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- 6' M. Rosafio 1-0
- 12' ▲ V. Millico ▼ M. Rosafio
- 28' A. Curcio 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ G. Fedel ▼ E. Scipioni
- 59' ▲ E. Antoni ▼ S. Oyewale
- 67' ▲ D. Dudic ▼ S. Longo
- 79' ▲ L. Peschetola ▼ A. Curcio
- 79' ▲ N. Dipinto ▼ M. Nazzaro
- 82' ▲ S. Paukstys ▼ C. Battocchio
- 82' ▲ L. Bordo ▼ R. Calcagni
- 88' ▲ C. B. Doumbia ▼ M. Crimi
- 88' ▲ I. Mbaye ▼ T. Mogentale
- 90'+6 M. Falasca
- FT2-0
Đội hình
- 97F. Alastra
- 19M. Esposito
- 18E. Silletti
- 5M. Zazza
- 21T. Mogentale ▼ 88'
- 8M. Crimi ▼ 88'
- 30M. Nazzaro ▼ 79'
- 37M. Falasca
- 16M. Grande
- 7M. Rosafio ▼ 12'
- 10A. Curcio ▼ 79'
Dự bị 12
- 22A. Viola
- 9D. Suazo
- 73N. Fantoni
- 70L. Peschetola ▲ 79'
- 57C. Albajrami
- 15M. Florio
- 6C. B. Doumbia ▲ 88'
- 82V. Millico ▲ 12'
- 20I. Mbaye ▲ 88'
- 14G. Simone
- 40R. Dimola
- 4N. Dipinto ▲ 79'
- 1M. Albertazzi
- 4D. Bove
- 26C. Manzi
- 34D. Ronco
- 16B. Valenti
- 19R. Calcagni ▼ 82'
- 8C. Battocchio ▼ 82'
- 21E. Scipioni ▼ 46'
- 31S. Oyewale ▼ 59'
- 11M. Fall
- 9S. Longo ▼ 67'
Dự bị 10
- 22E. Piana
- 5A. Angileri
- 14D. Dudic ▲ 67'
- 18S. Paukstys ▲ 82'
- 20R. Cascella
- 25G. Castiglione
- 29E. Antoni ▲ 59'
- 37L. Bordo ▲ 82'
- 70G. Fedel ▲ 46'
- 85R. Spano
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
32Ghi được42
50Thủng lưới43
0.82Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai34