Cavese 1919 vs S.S.D. Casarano Calcio
Tỷ số chung cuộc: Cavese 1919 1-1 S.S.D. Casarano Calcio tại Serie C - Girone C, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cavese 1919 thắng 2, hòa 2, S.S.D. Casarano Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Comunale Simonetta Lamberti, Cava de' Tirreni
- Phong độ
- LLWDD Cavese 1919
- LLWLW S.S.D. Casarano Calcio
- 33' C. Chirico
- 38' I. Cajazzo
- HT0-0
- 46' ▲ A. D'Alena ▼ G. Logoluso
- 47' D. Celiento
- 55' T. Cionek
- 63' 0-1 C. Chirico11m
- 65' A. D'Alena
- 72' ▲ S. Gudjohnsen ▼ F. Maiolo
- 72' ▲ M. Yabre ▼ M. Macchi
- 72' ▲ V. Ferrara ▼ C. Chirico
- 73' R. Maiello
- 76' ▲ F. Di Dio ▼ I. Cajazzo
- 79' F. Grandolfo
- 79' ▲ E. Visconti ▼ A. Luciani
- 84' M. Ubani 1-1
- 89' ▲ F. Palumbo ▼ V. Leonetti
- 90' F. Grandolfo
- 90' F. Grandolfo
- 90'+7 T. Awua
- 90'+2 ▲ G. Fusco ▼ L. Ubaldi
- FT1-1
Đội hình
- 12V. Boffelli
- 3A. Luciani ▼ 79'
- 15T. Cionek
- 17F. Nunziata
- 70M. Ubani
- 24F. Orlando
- 5T. Awua
- 20F. Maiolo ▼ 72'
- 28M. Macchi ▼ 72'
- 10G. Fella
- 16L. Ubaldi ▼ 90'
Dự bị 9
- 1D. Lamberti
- 8M. Barone
- 9S. Gudjohnsen ▲ 72'
- 13N. Evangelisti
- 33M. Yabre ▲ 72'
- 45C. Imparato
- 73D. Bolcano
- 82G. Fusco ▲ 90'
- 90E. Visconti ▲ 79'
- 1F. Bacchin
- 27L. Versienti
- 5D. Celiento
- 33M. Mercadante
- 77I. Cajazzo ▼ 76'
- 23G. Logoluso ▼ 46'
- 17R. Maiello
- 3F. Giraudo
- 10C. Chirico ▼ 72'
- 9F. Grandolfo
- 46V. Leonetti ▼ 89'
Dự bị 10
- 12D. Pucci
- 22N. Chiorra
- 7F. Palumbo ▲ 89'
- 8A. D'Alena ▲ 46'
- 11V. Ferrara ▲ 72'
- 24E. Gega
- 26A. Barone
- 35S. Cerbone
- 64M. Martina
- 80F. Di Dio ▲ 76'
Thống kê
02
71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
36Ghi được61
43Thủng lưới61
0.92Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai37