S.S.C. Giugliano vs Cavese 1919
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 0-0 Cavese 1919 tại Serie C - Girone C, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 0, hòa 3, Cavese 1919 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
- Phong độ
- DDLLL S.S.C. Giugliano
- LLWDD Cavese 1919
- 13' T. Cionek
- 28' L. D'Avino
- HT0-0
- 62' ▲ D. Egharevba ▼ I. Balde
- 62' ▲ G. Volpe ▼ S. Cester
- 66' ▲ G. Fusco ▼ A. Diarrassouba
- 69' ▲ G. Vaglica ▼ L. D'Avino
- 71' ▲ G. Fella ▼ L. Ubaldi
- 78' ▲ Isaac Prado ▼ R. Ogunseye
- 79' ▲ M. Prezioso ▼ R. Zammarini
- 81' G. Fusco
- 85' C. Loreto
- 89' ▲ M. Macchi ▼ I. Amerighi
- FT0-0
Đội hình
- 77S. Greco
- 23G. Laezza
- 5Pedro Justiniano
- 24M. Caldore
- 15L. D'Avino ▼ 69'
- 20S. Cester ▼ 62'
- 8R. De Rosa
- 4R. Zammarini ▼ 79'
- 2M. Marchisano
- 32I. Balde ▼ 62'
- 90R. Ogunseye ▼ 78'
Dự bị 14
- 97G. Cavasinni
- 98G. La Rocca
- 7D. Egharevba ▲ 62'
- 9Isaac Prado ▲ 78'
- 10G. Borello
- 11G. Volpe ▲ 62'
- 14G. Vaglica ▲ 69'
- 17G. Esposito
- 21F. De Francesco
- 25A. Minei
- 26L. Forciniti
- 28M. Prezioso ▲ 79'
- 44L. Peluso
- 70G. D'Agostino
- 12V. Boffelli
- 3A. Luciani
- 15T. Cionek
- 17F. Nunziata
- 77I. Amerighi ▼ 89'
- 11A. Diarrassouba ▼ 66'
- 90E. Visconti
- 20F. Maiolo
- 27C. Loreto
- 24F. Orlando
- 16L. Ubaldi ▼ 71'
Dự bị 11
- 1D. Lamberti
- 33S. Iuliano
- 2M. Di Paola
- 7D. Sorrentino
- 8M. Barone
- 10G. Fella ▲ 71'
- 13N. Evangelisti
- 14A. Pelamatti
- 28M. Macchi ▲ 89'
- 73D. Bolcano
- 82G. Fusco ▲ 66'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
42Ghi được36
56Thủng lưới43
1.02Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai23