Cavese 1919 vs Team Altamura
Tỷ số chung cuộc: Cavese 1919 1-2 Team Altamura tại Serie C - Girone C, 16 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cavese 1919 thắng 3, hòa 3, Team Altamura thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Comunale Simonetta Lamberti, Cava de' Tirreni
- Phong độ
- LLWDD Cavese 1919
- WDDLL Team Altamura
- 44' 0-1 M. Rosafio
- HT0-1
- 54' 0-2 M. Grande
- 64' ▲ F. Maiolo ▼ T. Awua
- 64' ▲ F. Nunziata ▼ D. Bolcano
- 64' ▲ L. Ubaldi ▼ D. Sorrentino
- 70' ▲ L. Peschetola ▼ M. Rosafio
- 74' F. Alastra
- 75' M. Nazzaro
- 76' F. Orlando 1-2
- 80' ▲ G. Fusco ▼ I. Amerighi
- 82' ▲ I. Mbaye ▼ F. Lepore
- 82' ▲ N. Dipinto ▼ C. B. Doumbia
- 90'+4 N. Dipinto
- 90'+1 ▲ M. Macchi ▼ A. Diarrassouba
- 90'+1 ▲ F. Poli ▼ M. Falasca
- FT1-2
Đội hình
- 12V. Boffelli
- 73D. Bolcano ▼ 64'
- 15T. Cionek
- 27C. Loreto
- 77I. Amerighi ▼ 80'
- 24F. Orlando
- 5T. Awua ▼ 64'
- 90E. Visconti
- 11A. Diarrassouba ▼ 90'
- 7D. Sorrentino ▼ 64'
- 10G. Fella
Dự bị 10
- 8M. Barone
- 2M. Di Paola
- 82G. Fusco ▲ 80'
- 33S. Iuliano
- 20F. Maiolo ▲ 64'
- 3A. Luciani
- 28M. Macchi ▲ 90'
- 17F. Nunziata ▲ 64'
- 14A. Pelamatti
- 16L. Ubaldi ▲ 64'
- 97F. Alastra
- 5M. Zazza
- 18E. Silletti
- 32F. Lepore ▼ 82'
- 21T. Mogentale
- 6C. B. Doumbia ▼ 82'
- 30M. Nazzaro
- 37M. Falasca ▼ 90'
- 16M. Grande
- 10A. Curcio
- 11M. Rosafio ▼ 70'
Dự bị 12
- 1A. Spina
- 22A. Viola
- 9D. Suazo
- 20I. Mbaye ▲ 82'
- 13F. Poli ▲ 90'
- 42A. Minervini
- 73N. Fantoni
- 24P. Ortisi
- 70L. Peschetola ▲ 70'
- 50M. Fraccalvieri
- 40R. Dimola
- 4N. Dipinto ▲ 82'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
36Ghi được32
43Thủng lưới50
0.92Bàn thắng mỗi trận0.82
13Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai16