A.S.D. Sorrento vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Sorrento 2-1 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.S.D. Sorrento thắng 3, hòa 2, Calcio Foggia 1920 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
- Phong độ
- WWWWW A.S.D. Sorrento
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 42' 0-1 M. Bevilacqua
- 45' A. Sabbatani 1-1
- HT1-1
- 60' ▲ G. Morelli ▼ M. Oliva
- 60' ▲ T. Winkelmann ▼ E. Olivieri
- 66' M. Tonni
- 70' G. Morelli
- 71' ▲ F. Ricci ▼ M. Tonni
- 72' ▲ L. Nocerino ▼ F. D'Amico
- 73' F. Rizzo
- 75' ▲ L. Crecco ▼ A. Potenza
- 86' ▲ D. Fossati ▼ M. Bevilacqua
- 86' ▲ L. Menegazzo ▼ O. Pazienza
- 87' K. Shaw 2-1
- 90'+3 L. Nocerino
- 90'+1 ▲ V. Plescia ▼ E. D'Ursi
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Del Sorbo
- 6F. Fusco
- 5K. Shaw
- 46L. Colombini
- 32S. Paglino
- 4A. Potenza ▼ 75'
- 23S. Cangianiello
- 8M. Cuccurullo
- 18M. Tonni ▼ 71'
- 7E. D'Ursi ▼ 90'
- 90A. Sabbatani
Dự bị 12
- 22S. Harrasser
- 3L. Crecco ▲ 75'
- 9V. Plescia ▲ 90'
- 11M. Esposito
- 16F. Ricci ▲ 71'
- 17P. Riccardi
- 20S. Bernabeo
- 21A. Matera
- 30M. Vilardi
- 69L. Iachini
- 73R. Ricercato
- 85M. Milan
- 1F. Perucchini
- 20A. Buttaro
- 6A. Minelli
- 98F. Rizzo
- 77E. Olivieri ▼ 60'
- 8V. Garofalo
- 47O. Pazienza ▼ 86'
- 5G. Castorri
- 18M. Oliva ▼ 60'
- 9M. Bevilacqua ▼ 86'
- 99F. D'Amico ▼ 72'
Dự bị 11
- 22F. Magro
- 27A. Borbei
- 10L. Nocerino ▲ 72'
- 11D. Fossati ▲ 86'
- 17Y. Sylla
- 23G. Morelli ▲ 60'
- 25C. Staver
- 26G. Agnelli
- 40G. Castaldi
- 44L. Menegazzo ▲ 86'
- 92T. Winkelmann ▲ 60'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
45Ghi được30
67Thủng lưới62
1.05Bàn thắng mỗi trận0.75
9Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai14