Potenza Calcio vs S.S.C. Giugliano
Tỷ số chung cuộc: Potenza Calcio 0-0 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Potenza Calcio thắng 3, hòa 4, S.S.C. Giugliano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
- Phong độ
- WWDWL Potenza Calcio
- DDLLL S.S.C. Giugliano
- 13' G. Laezza
- 26' A. Siatounis
- HT0-0
- 53' ▲ G. Vaglica ▼ G. D'Agostino
- 58' M. Prezioso
- 60' ▲ L. Forciniti ▼ A. Nepi
- 60' ▲ Isaac Prado ▼ G. Volpe
- 64' ▲ G. D'Auria ▼ A. Siatounis
- 73' ▲ L. Petrungaro ▼ L. Mazzeo
- 73' ▲ M. Castorani ▼ M. Ghisolfi
- 85' ▲ D. Acampa ▼ Pedro Justiniano
- 88' ▲ G. Ragone ▼ A. De Marco
- 90'+3 M. Marchisano
- 90'+5 R. De Rosa
- 90'+1 R. Zammarini
- FT0-0
Đội hình
- 17T. Cucchietti
- 98C. Adjapong
- 14C. Riggio
- 47R. Bura
- 3Y. Rocchetti
- 5Lucas Martello
- 31A. Siatounis ▼ 64'
- 77M. Ghisolfi ▼ 73'
- 21E. Schimmenti
- 11L. Mazzeo ▼ 73'
- 23A. De Marco ▼ 88'
Dự bị 11
- 22F. Alastra
- 96G. Guiotto
- 4G. Sciacca
- 8M. Castorani ▲ 73'
- 10G. D'Auria ▲ 64'
- 19M. Balzano
- 20G. Ragone ▲ 88'
- 24M. Bachini
- 30L. Petrungaro ▲ 73'
- 83G. Gabriele
- 89G. Santucci
- 1L. Bolletta
- 23G. Laezza
- 8R. De Rosa
- 5Pedro Justiniano ▼ 85'
- 2M. Marchisano
- 28M. Prezioso
- 4R. Zammarini
- 70G. D'Agostino ▼ 53'
- 32I. Balde
- 90A. Nepi ▼ 60'
- 11G. Volpe ▼ 60'
Dự bị 12
- 31A. Russo
- 98G. La Rocca
- 9Isaac Prado ▲ 60'
- 10G. Borello
- 14G. Vaglica ▲ 53'
- 17G. Esposito
- 25A. Minei
- 26L. Forciniti ▲ 60'
- 29C. Salvatore
- 37D. Acampa ▲ 85'
- 44L. Peluso
- 71N. Giordano
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu41
68Ghi được42
66Thủng lưới56
1.45Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai25