Team Altamura vs S.S.D. Audace Cerignola
Tỷ số chung cuộc: Team Altamura 1-1 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Team Altamura thắng 3, hòa 4, S.S.D. Audace Cerignola thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Comunale Tonino D'Angelo, Altamura
- Phong độ
- WWDDL Team Altamura
- DDWLW S.S.D. Audace Cerignola
- 11' 0-1 L. D'Orazio
- 27' L. Paolucci
- 36' ▲ A. Curcio ▼ F. Poli
- 36' ▲ S. Greco ▼ V. Iliev
- 45' C. B. Doumbia 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ G. Simone ▼ D. Suazo
- 66' A. Gasbarro
- 67' ▲ O. Moreso ▼ G. Vitale
- 67' ▲ R. Spaltro ▼ C. Parlato
- 71' T. Mogentale
- 71' ▲ V. Agostinelli ▼ M. Florio
- 82' ▲ L. Cuppone ▼ D. Gambale
- 82' ▲ Z. Ruggiero ▼ L. D'Orazio
- 90'+3 T. Mogentale
- 90'+3 T. Mogentale
- 90'+4 ▲ M. Esposito ▼ L. Peschetola
- FT1-1
Đội hình
- 22A. Viola
- 18E. Silletti
- 5M. Zazza
- 13F. Poli ▼ 36'
- 21T. Mogentale
- 4N. Dipinto
- 6C. B. Doumbia
- 16M. Grande
- 9D. Suazo ▼ 46'
- 15M. Florio ▼ 71'
- 70L. Peschetola ▼ 90'
Dự bị 12
- 12A. Spina
- 8M. Crimi
- 14G. Simone ▲ 46'
- 19M. Esposito ▲ 90'
- 78R. Dimola
- 11V. Agostinelli ▲ 71'
- 20I. Mbaye
- 38G. Nicolao
- 10A. Curcio ▲ 36'
- 77P. Ortisi
- 30M. Nazzaro
- 23F. Lepore
- 31V. Iliev ▼ 36'
- 2G. Todisco
- 45M. Cocorocchio
- 23A. Gasbarro
- 99C. Parlato ▼ 67'
- 4G. Vitale ▼ 67'
- 58C. Cretella
- 10L. Paolucci
- 3L. Russo
- 33L. D'Orazio ▼ 82'
- 9D. Gambale ▼ 82'
Dự bị 12
- 22G. Fares
- 1S. Greco ▲ 36'
- 7A. Dabizas
- 15A. Ligi
- 17E. Ballabile
- 19G. Giuliodori
- 20Miguel Angel
- 24O. Moreso ▲ 67'
- 25R. Spaltro ▲ 67'
- 29L. Cuppone ▲ 82'
- 71D. Ianzano
- 83Z. Ruggiero ▲ 82'
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
32Ghi được56
50Thủng lưới60
0.82Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai33