Catania FC vs Team Altamura
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 2-0 Team Altamura tại Serie C - Girone C, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 3, hòa 1, Team Altamura thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Phong độ
- LLLLW Catania FC
- WWDDL Team Altamura
- HT0-0
- 54' E. Silletti
- 64' ▲ A. Corbari ▼ A. Quaini
- 64' ▲ M. D'Ausilio ▼ G. Lunetta
- 64' ▲ F. Forte ▼ S. Caturano
- 66' ▲ D. Franco ▼ M. Nazzaro
- 66' ▲ P. Ortisi ▼ G. Simone
- 71' M. Di Gennaro 1-0
- 77' E. Cicerelli 2-0
- 79' ▲ M. Crimi ▼ N. Dipinto
- 79' ▲ M. Florio ▼ M. Grande
- 82' ▲ K. Jimenez ▼ E. Cicerelli
- 85' ▲ A. Allegretto ▼ D. Donnarumma
- 90'+2 M. Rosafio
- 90' ▲ G. Nicolao ▼ A. Curcio
- FT2-0
Đội hình
- 57A. Dini
- 73S. Pieraccini
- 15M. Di Gennaro
- 3A. Celli
- 24T. Casasola
- 14F. Di Tacchio
- 16A. Quaini ▼ 64'
- 20D. Donnarumma ▼ 85'
- 23G. Lunetta ▼ 64'
- 10E. Cicerelli ▼ 82'
- 18S. Caturano ▼ 64'
Dự bị 12
- 1K. Bethers
- 12L. Coco
- 6A. Allegretto ▲ 85'
- 28S. Doni
- 30A. Corbari ▲ 64'
- 37C. Forti
- 7K. Jimenez ▲ 82'
- 11M. Stoppa
- 21G. Quiroz
- 99M. D'Ausilio ▲ 64'
- 9A. Rolfini
- 32F. Forte ▲ 64'
- 22A. Viola
- 5M. Zazza
- 18E. Silletti
- 32F. Lepore
- 21T. Mogentale
- 30M. Nazzaro ▼ 66'
- 4N. Dipinto ▼ 79'
- 16M. Grande ▼ 79'
- 10A. Curcio ▼ 90'
- 7M. Rosafio
- 14G. Simone ▼ 66'
Dự bị 12
- 1A. Spina
- 56F. Dipinto
- 13F. Poli
- 19M. Esposito
- 20I. Mbaye
- 44D. Franco ▲ 66'
- 8M. Crimi ▲ 79'
- 24P. Ortisi ▲ 66'
- 38G. Nicolao ▲ 90'
- 40R. Dimola
- 70L. Peschetola
- 15M. Florio ▲ 79'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
54Ghi được32
26Thủng lưới50
1.38Bàn thắng mỗi trận0.82
22Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai16