Siracusa Calcio 1924 vs Potenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: Siracusa Calcio 1924 2-1 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Siracusa Calcio 1924 thắng 1, hòa 1, Potenza Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Nicola De Simone, Siracusa
- Phong độ
- DDDDW Siracusa Calcio 1924
- WWDWL Potenza Calcio
- 14' ▲ L. Capanni ▼ G. Contini
- HT0-0
- 49' B. Erradi
- 49' ▲ G. D'Auria ▼ N. Bruschi
- 50' ▲ G. Selleri ▼ G. Anatriello
- 52' ▲ Lucas Martello ▼ F. Maisto
- 54' ▲ A. Siatounis ▼ B. Erradi
- 58' 0-1 G. D'Auria
- 59' ▲ V. Parigini ▼ G. Guadagni
- 67' F. Alastraphản lưới 1-1
- 70' M. Puzone 2-1
- 72' ▲ D. Cancellieri ▼ M. Puzone
- 76' ▲ F. Damian ▼ C. Limonelli
- 77' ▲ L. Mazzeo ▼ L. Petrungaro
- 87' M. Candiano
- 90'+1 M. Castorani
- 90'+6 M. Novella
- FT2-1
Đội hình
- 22A. Farroni
- 2M. Puzone ▼ 72'
- 5F. Pacciardi
- 4M. Sapola
- 42S. Iob
- 17M. Candiano
- 20E. Gudelevicius
- 7G. Guadagni ▼ 59'
- 24C. Limonelli ▼ 76'
- 19N. Valente
- 14G. Contini ▼ 14'
Dự bị 14
- 12B. Bonucci
- 3D. Cancellieri ▲ 72'
- 6J. Frosali
- 8F. Damian ▲ 76'
- 10V. Parigini ▲ 59'
- 11L. Capanni ▲ 14'
- 13R. Falla
- 23E. M. Catena
- 25C. Bonacchi
- 27R. Ba
- 30M. Morreale
- 33M. Zanini
- 55D. Krastev
- 77S. Di Paolo
- 22F. Alastra
- 35M. Novella
- 29M. Bachini
- 47R. Bura
- 19M. Balzano
- 27B. Erradi ▼ 54'
- 8M. Castorani
- 28F. Maisto ▼ 52'
- 7G. Anatriello ▼ 50'
- 92N. Bruschi ▼ 49'
- 30L. Petrungaro ▼ 77'
Dự bị 12
- 17T. Cucchietti
- 96G. Guiotto
- 15A. Camigliano
- 14C. Riggio
- 3Y. Rocchetti
- 23A. De Marco
- 5Lucas Martello ▲ 52'
- 31A. Siatounis ▲ 54'
- 10G. D'Auria ▲ 49'
- 11L. Mazzeo ▲ 77'
- 70G. Selleri ▲ 50'
- 77M. Ghisolfi
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu47
49Ghi được68
59Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận1.45
2Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai34