Cosenza Calcio vs Catania FC
Tỷ số chung cuộc: Cosenza Calcio 4-1 Catania FC tại Serie C - Girone C, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cosenza Calcio thắng 2, hòa 1, Catania FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio San Vito-Luigi Marulla, Cosenza
- Phong độ
- WLLLL Cosenza Calcio
- LLLLW Catania FC
- 18' T. Casasola
- 25' M. Di Gennaro
- 34' P. Dametto
- 36' M. Ricciardi 1-0
- 39' T. D'Orazio
- 45'+2 B. Cimino
- HT1-0
- 46' ▲ M. Martic ▼ M. Di Gennaro
- 46' ▲ M. Stoppa ▼ M. D'Ausilio
- 51' A. Florenzi 2-0
- 52' E. Cicerelli
- 57' K. Jimenez
- 67' ▲ G. Lunetta ▼ K. Jimenez
- 67' ▲ F. Di Tacchio ▼ E. Cicerelli
- 68' ▲ K. Cannavo ▼ B. Cimino
- 69' 2-1 G. Lunetta
- 77' C. Kouan 3-1
- 80' ▲ A. Arioli ▼ M. Ricciardi
- 80' ▲ G. Begheldo ▼ N. Contiliano
- 84' A. Florenzi
- 85' ▲ A. Raimo ▼ T. Casasola
- 90' C. Langella 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 22T. Vettorel
- 17A. Caporale
- 2B. Cimino ▼ 68'
- 11T. D'Orazio
- 28C. Kouan
- 77C. Langella
- 26P. Dametto
- 19N. Contiliano ▼ 80'
- 34A. Florenzi
- 30S. Mazzocchi
- 16M. Ricciardi ▼ 80'
Dự bị 11
- 1T. Pompei
- 4G. Begheldo ▲ 80'
- 3A. Barone
- 7K. Cannavo ▲ 68'
- 6C. Dalle Mura
- 21D. Ragone
- 23S. Achour
- 29A. Arioli ▲ 80'
- 33A. Ferrara
- 99J. Novello
- 32A. Rocco
- 57A. Dini
- 68M. Ierardi
- 15M. Di Gennaro ▼ 46'
- 73S. Pieraccini
- 24T. Casasola ▼ 85'
- 30A. Corbari
- 7K. Jimenez ▼ 67'
- 20D. Donnarumma
- 99M. D'Ausilio ▼ 46'
- 32F. Forte
- 10E. Cicerelli ▼ 67'
Dự bị 12
- 1K. Bethers
- 12L. Coco
- 3A. Celli
- 4S. Aloi
- 6A. Allegretto
- 11M. Stoppa ▲ 46'
- 19A. Raimo ▲ 85'
- 21G. Quiroz
- 23G. Lunetta ▲ 67'
- 41M. Giardina
- 77M. Martic ▲ 46'
- 14F. Di Tacchio ▲ 67'
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
58Ghi được54
41Thủng lưới26
1.49Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn11
36Hiệp hai30