Team Altamura vs F.C. Crotone
Tỷ số chung cuộc: Team Altamura 0-4 F.C. Crotone tại Serie C - Girone C, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Team Altamura thắng 1, hòa 0, F.C. Crotone thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Comunale Tonino D'Angelo, Altamura
- Phong độ
- WDDLL Team Altamura
- LLLDD F.C. Crotone
- 5' 0-1 G. Gomez
- 15' R. Cargnelutti
- 27' 0-2 M. Maggio
- 29' Yellow Card
- 29' Yellow Card
- 32' 0-3 J. Murano
- 35' ▲ F. Lepore ▼ M. Crimi
- HT0-3
- 46' 0-4 M. Maggio
- 52' ▲ F. Ganfornina ▼ I. Mbaye
- 60' ▲ E. Piovanello ▼ M. Maggio
- 68' ▲ A. Gallo ▼ Vinicius
- 68' ▲ K. Bruno ▼ J. Murano
- 78' ▲ G. Simone ▼ A. Curcio
- 78' ▲ M. Nazzaro ▼ M. Rosafio
- 78' ▲ T. Mogentale ▼ G. Nicolao
- 82' Yellow Card
- 83' ▲ M. Vrenna ▼ M. Zunno
- 84' ▲ N. Cocetta ▼ D. Di Pasquale
- FT0-4
Đội hình
- 1A. Spina
- 5M. Zazza
- 13F. Poli
- 38G. Nicolao ▼ 78'
- 20I. Mbaye ▼ 52'
- 8M. Crimi ▼ 35'
- 4N. Dipinto
- 16M. Grande
- 18E. Silletti
- 10A. Curcio ▼ 78'
- 7M. Rosafio ▼ 78'
Dự bị 11
- 14G. Simone ▲ 78'
- 23F. Ganfornina ▲ 52'
- 70L. Peschetola
- 32F. Lepore ▲ 35'
- 30M. Nazzaro ▲ 78'
- 97M. Florio
- 19M. Esposito
- 21T. Mogentale ▲ 78'
- 98A. Viola
- 55C. Turi
- 40R. Dimola
- 1D. Merelli
- 28C. Andreoni
- 5R. Cargnelutti
- 6D. Di Pasquale ▼ 84'
- 25W. Guerra
- 7Vinicius ▼ 68'
- 21M. Sandri
- 96M. Zunno ▼ 83'
- 11J. Murano ▼ 68'
- 27M. Maggio ▼ 60'
- 9G. Gomez
Dự bị 12
- 12A. Pio Martino
- 61A. Sala
- 2D. Leo
- 8R. Stronati
- 16A. Gallo ▲ 68'
- 18E. Piovanello ▲ 60'
- 19F. Marazzotti
- 23F. Groppelli
- 72N. Cocetta ▲ 84'
- 77M. Vrenna ▲ 83'
- 80K. Bruno ▲ 68'
- 93M. Tumminello
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
32Ghi được65
50Thủng lưới44
0.82Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai34