S.S.D. Casarano Calcio vs F.C. Trapani 1905
Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Casarano Calcio 0-0 F.C. Trapani 1905 tại Serie C - Girone C, 24 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Capozza, Casarano
- Phong độ
- LLWLW S.S.D. Casarano Calcio
- LLDLL F.C. Trapani 1905
- 27' G. Di Noia
- 35' ▲ A. D'Alena ▼ R. Maiello
- HT0-0
- 46' ▲ E. Salines ▼ S. Nicoli
- 54' ▲ F. Grandolfo ▼ G. Carriero
- 59' ▲ C. La Sorsa ▼ L. Canotto
- 64' Yellow Card
- 69' ▲ A. Benedetti ▼ M. Giron
- 69' ▲ D. Marcolini ▼ S. Negro
- 72' ▲ E. Zanaboni ▼ G. Malcore
- 79' ▲ V. Millico ▼ V. Ferrara
- 79' ▲ F. Di Dio ▼ G. Pinto
- 85' Yellow Card
- 86' E. Salines
- FT0-0
Đội hình
- 22N. Chiorra
- 4K. Lulic
- 5D. Celiento
- 24E. Gega
- 77I. Cajazzo
- 17R. Maiello ▼ 35'
- 23G. Logoluso
- 20G. Pinto ▼ 79'
- 10C. Chirico
- 9G. Malcore ▼ 72'
- 11V. Ferrara ▼ 79'
Dự bị 14
- 1F. Bacchin
- 12D. Pucci
- 8A. D'Alena ▲ 35'
- 15M. Milicevic
- 18L. Perez
- 19A. Guastamacchia
- 21V. Millico ▲ 79'
- 26A. Barone
- 29B. Gyamfi
- 30D. Malagnino
- 35S. Cerbone
- 80F. Di Dio ▲ 79'
- 90E. Zanaboni ▲ 72'
- 7F. Palumbo
- 12C. Galeotti
- 30S. Negro ▼ 69'
- 23S. Nicoli ▼ 46'
- 31R. Pirrello
- 26N. Kirwan
- 47G. Di Noia
- 68E. Celeghin
- 20G. Carriero ▼ 54'
- 21M. Fischnaller
- 3M. Giron ▼ 69'
- 10L. Canotto ▼ 59'
Dự bị 11
- 1E. Ujkaj
- 81S. Salamone
- 11F. Vazquez
- F. Ciuferri
- 13E. Salines ▲ 46'
- 17C. La Sorsa ▲ 59'
- 27F. Podrini
- 33A. Benedetti ▲ 69'
- 39F. Grandolfo ▲ 54'
- 74D. Marcolini ▲ 69'
- 99P. Ciotti
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
61Ghi được49
61Thủng lưới56
1.49Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai24