Casertana F.C. vs F.C. Crotone
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 2-0 F.C. Crotone tại Serie C - Girone C, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 3, hòa 3, F.C. Crotone thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Phong độ
- DLDWD Casertana F.C.
- LLLLD F.C. Crotone
- 14' A. Gallo
- 18' F. Proia
- 22' R. Cargnelutti
- 27' A. Guerini
- 36' ▲ A. Rispoli ▼ A. Guerini
- HT0-0
- 54' ▲ S. Bianchi ▼ F. Proia
- 62' M. Carretta
- 64' ▲ M. Llano ▼ R. Gatti
- 64' ▲ C. Ciano ▼ M. Carretta
- 66' L. Bacchetti 1-0
- 69' M. T. Llano Massa
- 72' L. Bacchetti
- 72' ▲ J. Murano ▼ G. Gomez
- 72' ▲ F. Ricci ▼ Jonathan Silva
- 79' D. Egharevba 2-0
- 84' ▲ R. Stronati ▼ A. Gallo
- 84' ▲ M. Vilardi ▼ F. Groppelli
- 90'+2 C. Ciano
- 90'+4 ▲ S. Paglino ▼ Y. Kallon
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Zanellati
- 13L. Bacchetti
- 4I. Kontek
- 44R. Gatti ▼ 64'
- 37M. Falasca
- 27F. Proia ▼ 54'
- 19R. Collodel
- 7M. Carretta ▼ 64'
- 91M. Vano
- 2Y. Kallon ▼ 90'
- 23D. Egharevba
Dự bị 12
- 30S. Bianchi ▲ 54'
- 5M. Llano ▲ 64'
- 10C. Ciano ▲ 64'
- 32S. Paglino ▲ 90'
- 3A. Fabbri
- 8F. Damian
- 12D. Pareiko
- 18F. Deli
- 21F. Frison
- 22A. Vilardi
- 33L. Giugno
- 77C. Capasso
- 22F. D'Alterio
- 5R. Cargnelutti
- 13N. Armini
- 18A. Guerini ▼ 36'
- 15Vinicius
- 23F. Groppelli ▼ 84'
- 10M. Vitale
- 16A. Gallo ▼ 84'
- 41Jonathan Silva ▼ 72'
- 9G. Gomez ▼ 72'
- 93M. Tumminello
Dự bị 12
- 33A. Rispoli ▲ 36'
- 11J. Murano ▲ 72'
- 20F. Ricci ▲ 72'
- 8R. Stronati ▲ 84'
- 77M. Vilardi ▲ 84'
- 1J. Sassi
- 2M. Piras
- 6D. Di Pasquale
- 12A. Martino
- 19R. Cantisani
- 25N. Cocetta
- 38T. Schirò
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
43Ghi được76
41Thủng lưới57
1.08Bàn thắng mỗi trận1.77
13Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai35