Cavese 1919 vs S.S.D. Audace Cerignola
Tỷ số chung cuộc: Cavese 1919 0-2 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cavese 1919 thắng 3, hòa 0, S.S.D. Audace Cerignola thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Comunale Simonetta Lamberti, Cava de' Tirreni
- Phong độ
- LLLWD Cavese 1919
- DDWLW S.S.D. Audace Cerignola
- 8' G. Volpe
- 18' F. Verde
- 28' 0-1 F. D'Andrea
- HT0-1
- 56' S. Visentin
- 61' ▲ D. Sorrentino ▼ A. Rizzo
- 63' ▲ A. Santarcangelo ▼ F. DAndrea
- 63' ▲ G. Nicolao ▼ G. Volpe
- 68' L. Cuppone
- 70' M. Tascone
- 70' ▲ P. Marranzino ▼ D. Sannipoli
- 70' ▲ G. Vigliotti ▼ F. Verde
- 70' ▲ E. McJannet ▼ Miguel Ángel
- 74' 0-2 G. Capomaggio
- 78' ▲ M. Marchisano ▼ N. Evangelisti
- 78' ▲ M. Barone ▼ S. Pezzella
- 83' ▲ A. Ligi ▼ R. Romano
- 83' ▲ I. Achik ▼ L. Cuppone
- 90'+1 S. Greco
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Lamberti
- 27C. Loreto
- 23P. Saio
- 13N. Evangelisti ▼ 78'
- 33D. Rossi
- 16S. Pezzella ▼ 78'
- 34A. Rizzo ▼ 61'
- 4D. Sannipoli ▼ 70'
- 3G. Vitale
- 11C. Chiricò
- 90F. Verde ▼ 70'
Dự bị 11
- 7D. Sorrentino ▲ 61'
- 17P. Marranzino ▲ 70'
- 24G. Vigliotti ▲ 70'
- 28M. Marchisano ▲ 78'
- 99M. Barone ▲ 78'
- 8A. Konate
- 12V. Boffelli
- 21G. Fornito
- 22G. Di Somma
- 25M. Peretti
- 32F. Citarella
- 1S. Greco
- 23L. Gonnelli
- 6S. Visentin
- 7G. Coccia
- 20Miguel Ángel ▼ 70'
- 77G. Volpe ▼ 63'
- 8M. Tascone
- 5G. Capomaggio
- 25R. Romano ▼ 83'
- 29L. Cuppone ▼ 83'
- 17F. D'Andrea
Dự bị 11
- 16A. Santarcangelo ▲ 63'
- 38G. Nicolao ▲ 63'
- 27E. McJannet ▲ 70'
- 15A. Ligi ▲ 83'
- 19I. Achik ▲ 83'
- 3L. Russo
- 12U. Saracco
- 21S. Velásquez
- 22G. Fares
- 71D. Ianzano
- 72G. Carrozza
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
42Ghi được62
43Thủng lưới42
1.08Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai37