AZ Picerno vs A.S.D. Sorrento
Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 2-0 A.S.D. Sorrento tại Serie C - Girone C, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 3, hòa 4, A.S.D. Sorrento thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Comunale Donato Curcio, Picerno
- Phong độ
- WWDWL AZ Picerno
- WWWWW A.S.D. Sorrento
- 16' F. Fusco
- 19' M. Manetta
- 29' C. Panico
- HT0-0
- 53' ▲ K. Cardoni ▼ F. Petito
- 61' ▲ L. Colombini ▼ C. Panico
- 61' ▲ M. Guarracino ▼ S. Scala
- 63' ▲ F. Palazzino ▼ E. Esposito
- 63' ▲ V. Graziani ▼ E. Volpicelli
- 71' ▲ A. Matera ▼ S. Cangianiello
- 75' V. Graziani 1-0
- 78' ▲ P. Riccardi ▼ A. Palella
- 78' ▲ M. Rossetti ▼ A. Musso
- 85' ▲ R. De Ciancio ▼ P. Maiorino
- 90' R. De Ciancio 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Merelli
- 13M. Manetta
- 25W. Guerra
- 2G. Pagliai
- 28G. Salvo
- 10P. Maiorino ▼ 85'
- 8D. Franco
- 34S. Maselli
- 21E. Volpicelli ▼ 63'
- 11E. Esposito ▼ 63'
- 19F. Petito ▼ 53'
Dự bị 9
- 99K. Cardoni ▲ 53'
- 29F. Palazzino ▲ 63'
- 77V. Graziani ▲ 63'
- 30R. De Ciancio ▲ 85'
- 4P. Seck
- 20V. Flocco
- 22E. Summa
- 23M. Djibril
- 33A. Pellegrino
- 1L. Del Sorbo
- 9E. Blondett
- 6F. Fusco
- 14C. Panico ▼ 61'
- 33A. Vitiello
- 8M. Cuccurullo
- 72A. Palella ▼ 78'
- 23S. Cangianiello ▼ 71'
- 16S. Scala ▼ 61'
- 7G. Guadagni
- 11A. Musso ▼ 78'
Dự bị 13
- 3L. Colombini ▲ 61'
- 19M. Guarracino ▲ 61'
- 20A. Matera ▲ 71'
- 17P. Riccardi ▲ 78'
- 99M. Rossetti ▲ 78'
- 4C. Biagetti
- 12S. Harrasser
- 18A. Polidori
- 26V. Di Somma
- 28U. Morleo
- 32V. Colangiuli
- 44D. Russo
- 96M. Esposito
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
51Ghi được36
33Thủng lưới53
1.27Bàn thắng mỗi trận0.92
18Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai20