Cavese 1919 vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cavese 1919 1-0 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavese 1919 thắng 1, hòa 1, Casertana F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Comunale Simonetta Lamberti, Cava de' Tirreni
- Phong độ
- LLLWD Cavese 1919
- DLDWD Casertana F.C.
- 21' G. Vitale 1-0
- 34' M. Carretta
- HT1-0
- 62' ▲ A. Bakayoko ▼ M. Carretta
- 62' ▲ A. Fabbri ▼ S. Paglino
- 62' ▲ S. Bianchi ▼ F. Damian
- 65' ▲ A. Konate ▼ M. Marchisano
- 73' ▲ C. Chiricò ▼ G. Fella
- 73' ▲ F. Verde ▼ D. Sorrentino
- 76' ▲ M. Falasca ▼ R. Collodel
- 78' ▲ Y. Kallon ▼ R. Gatti
- 80' A. Fabbri
- 82' N. Evangelisti
- 88' F. Proia
- 90'+2 ▲ G. Fornito ▼ G. Vitale
- FT1-0
Đội hình
- 12V. Boffelli
- 23P. Saio
- 25M. Peretti
- 13N. Evangelisti
- 16S. Pezzella
- 34A. Rizzo
- 4D. Sannipoli
- 3G. Vitale ▼ 90'
- 28M. Marchisano ▼ 65'
- 10G. Fella ▼ 73'
- 7D. Sorrentino ▼ 73'
Dự bị 12
- 8A. Konate ▲ 65'
- 11C. Chiricò ▲ 73'
- 90F. Verde ▲ 73'
- 21G. Fornito ▲ 90'
- 1D. Lamberti
- 17P. Marranzino
- 19A. Diarrassouba
- 22G. Di Somma
- 24G. Vigliotti
- 32F. Citarella
- 33D. Rossi
- 99M. Barone
- 1A. Zanellati
- 13L. Bacchetti
- 4I. Kontek
- 44R. Gatti ▼ 78'
- 27F. Proia
- 8F. Damian ▼ 62'
- 19R. Collodel ▼ 76'
- 32S. Paglino ▼ 62'
- 7M. Carretta ▼ 62'
- 9C. Bunino
- 91M. Vano
Dự bị 9
- 93A. Bakayoko ▲ 62'
- 3A. Fabbri ▲ 62'
- 30S. Bianchi ▲ 62'
- 37M. Falasca ▲ 76'
- 2Y. Kallon ▲ 78'
- 12D. Pareiko
- 22A. Vilardi
- 21F. Frison
- 33L. Giugno
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
42Ghi được43
43Thủng lưới41
1.08Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai26