Latina Calcio 1932
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cavese 1919

Latina Calcio 1932 vs Cavese 1919

Tỷ số chung cuộc: Latina Calcio 1932 1-0 Cavese 1919 tại Serie C - Girone C, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Latina Calcio 1932 thắng 2, hòa 1, Cavese 1919 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 26
Sân vận động
Stadio Comunale Domenico Francioni, Latina
Phong độ
DLWWL Latina Calcio 1932
LLWDD Cavese 1919
  1. 4' F. Mastroianni 1-0
  2. 8' D. Petermann
  3. 8' M. Marchisano
  4. 14' D. Sannipoli
  5. 42' F. Marenco
  6. 45'+3 G. Vitale
  7. HT1-0
  8. 52' M. Peretti
  9. 57' L. Di Livio S. Ciko
  10. 57' A. Riccardi E. Ndoj
  11. 61' A. Diarrassouba M. Peretti
  12. 68' E. Ercolano F. Marenco
  13. 68' E. Vona F. Rapisarda
  14. 74' G. Fornito D. Sannipoli
  15. 74' G. Vigliotti M. Marchisano
  16. 78' M. Saccani M. Motolese
  17. 87' A. Diop G. Vitale
  18. 90' G. Fornito
  19. 90'+1 F. Mastroianni
  20. 90'+6 R. Improta
  21. FT1-0

Đội hình

Latina Calcio 1932 HLV: R. Boscaglia
  1. 16G. Zacchi
  2. 4L. Crescenzi
  3. 5F. Rapisarda ▼ 68'
  4. 13F. Marenco ▼ 68'
  5. 39M. Motolese ▼ 78'
  6. 93R. Improta
  7. 8E. Ndoj ▼ 57'
  8. 25D. Petermann
  9. 6S. Ciko ▼ 57'
  10. 9F. Mastroianni
  11. 45J. Ekuban

Dự bị 14

  1. 7L. Di Livio ▲ 57'
  2. 10A. Riccardi ▲ 57'
  3. 2E. Ercolano ▲ 68'
  4. 3E. Vona ▲ 68'
  5. 27M. Saccani ▲ 78'
  6. 12V. Civello
  7. 20T. Berman
  8. 21A. Cittadino
  9. 33M. Basti
  10. 55M. Segat
  11. 57D. De Marchi
  12. 77M. Bočić
  13. 92M. Scravaglieri
  14. 99A. Ciciretti
Cavese 1919 HLV: V. Maiuri
  1. 1D. Lamberti
  2. 18L. Piana
  3. 27C. Loreto
  4. 23P. Saio
  5. 25M. Peretti ▼ 61'
  6. 16S. Pezzella
  7. 4D. Sannipoli ▼ 74'
  8. 3G. Vitale ▼ 87'
  9. 28M. Marchisano ▼ 74'
  10. 10G. Fella
  11. 7D. Sorrentino

Dự bị 13

  1. 19A. Diarrassouba ▲ 61'
  2. 21G. Fornito ▲ 74'
  3. 24G. Vigliotti ▲ 74'
  4. 20A. Diop ▲ 87'
  5. 8A. Konate
  6. 12V. Boffelli
  7. 17P. Marranzino
  8. 22G. Di Somma
  9. 32F. Citarella
  10. 99M. Barone
  11. 13N. Evangelisti
  12. 33D. Rossi
  13. 90F. Verde

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
34Ghi được42
65Thủng lưới43
0.87Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu