F.C. Trapani 1905 vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: F.C. Trapani 1905 1-2 Benevento Calcio tại Serie C - Girone C, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: F.C. Trapani 1905 thắng 1, hòa 0, Benevento Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Polisportivo Provinciale, Trapani
- Phong độ
- DLLDL F.C. Trapani 1905
- LLDLW Benevento Calcio
- 26' ▲ J. Gelli ▼ A. Malomo
- 31' G. Carriero
- 42' F. Lescano 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ A. Prisco ▼ M. Viviani
- 59' ▲ M. Perlingieri ▼ A. Ferrara
- 71' ▲ M. Crimi ▼ F. Carraro
- 71' ▲ M. Fall ▼ M. Kanoute
- 71' ▲ E. Starita ▼ D. Lamesta
- 71' ▲ E. Lanini ▼ J. Manconi
- 75' A. Benedetti
- 77' J. Gelli
- 78' 1-1 E. Lanini11m
- 86' ▲ C. Spini ▼ G. Carriero
- 86' ▲ A. Bifulco ▼ P. Ciotti
- 86' ▲ R. Capellini ▼ G. Acampora
- 90'+1 1-2 E. Lanini
- FT1-2
Đội hình
- 90A. Seculin
- 23A. Malomo ▼ 26'
- 33A. Benedetti
- 28L. Silvestri
- 5D. Celiento
- 99P. Ciotti ▼ 86'
- 21F. Carraro ▼ 71'
- 20G. Carriero ▼ 86'
- 7N. Karić
- 77M. Kanoute ▼ 71'
- 10F. Lescano
Dự bị 10
- 6J. Gelli ▲ 26'
- 15M. Crimi ▲ 71'
- 17M. Fall ▲ 71'
- 11C. Spini ▲ 86'
- 14A. Bifulco ▲ 86'
- 1E. Ujkaj
- 3A. Martina
- 4S. Sabatino
- 8A. Marino
- 9P. Udoh
- 1A. Nunziante
- 6B. Meccariello
- 20F. Berra
- 27S. Oukhadda
- 32A. Ferrara ▼ 59'
- 17G. Acampora ▼ 86'
- 24M. Viviani ▼ 59'
- 18P. Simonetti
- 38A. Talia
- 9J. Manconi ▼ 71'
- 73D. Lamesta ▼ 71'
Dự bị 14
- 4A. Prisco ▲ 59'
- 33M. Perlingieri ▲ 59'
- 7E. Starita ▲ 71'
- 10E. Lanini ▲ 71'
- 96R. Capellini ▲ 86'
- 3F. Sena
- 5A. Veltri
- 12N. Manfredini
- 13A. Toșca
- 21D. Agazzi
- 25A. Viscardi
- 28G. Borello
- 35L. Carfora
- 68I. Lucatelli
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
46Trận đấu39
64Ghi được63
49Thủng lưới42
1.39Bàn thắng mỗi trận1.62
19Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai31