Team Altamura vs F.C. Trapani 1905
Tỷ số chung cuộc: Team Altamura 2-1 F.C. Trapani 1905 tại Serie C - Girone C, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Team Altamura thắng 2, hòa 1, F.C. Trapani 1905 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Comunale Tonino D'Angelo, Altamura
- Phong độ
- WDDLL Team Altamura
- DLLDL F.C. Trapani 1905
- 32' F. D'Amico
- 33' G. Simone 1-0
- 42' M. Rolando
- 45' S. Sabatino
- HT1-0
- 46' ▲ M. Fall ▼ S. Sabatino
- 58' ▲ C. Spini ▼ N. Karić
- 60' ▲ J. Bumbu ▼ D. Franco
- 65' M. Rolando 2-0
- 66' 2-1 M. Fall
- 69' ▲ M. Kanoute ▼ A. Bifulco
- 73' ▲ K. Sadiki ▼ D. Acampa
- 74' N. Dipinto
- 80' ▲ M. Minesso ▼ G. Simone
- 81' ▲ F. Carraro ▼ M. Crimi
- 90' M. Mane
- FT2-1
Đội hình
- 22A. Viola
- 31E. De Santis
- 19B. Manè
- 37D. Acampa ▼ 73'
- 16M. Grande
- 18E. Silletti
- 7M. Rolando
- 44D. Franco ▼ 60'
- 4N. Dipinto
- 99F. D'Amico
- 90G. Simone ▼ 80'
Dự bị 8
- 78J. Bumbu ▲ 60'
- 5K. Sadiki ▲ 73'
- 9M. Minesso ▲ 80'
- 3A. Poggesi
- 10L. Peschetola
- 11S. Molinaro
- 12A. Spina
- 13G. Gigliotti
- 90A. Seculin
- 23A. Malomo
- 4S. Sabatino ▼ 46'
- 5D. Celiento
- 99P. Ciotti
- 3A. Martina
- 15M. Crimi ▼ 81'
- 14A. Bifulco ▼ 69'
- 20G. Carriero
- 7N. Karić ▼ 58'
- 10F. Lescano
Dự bị 8
- 17M. Fall ▲ 46'
- 11C. Spini ▲ 58'
- 77M. Kanoute ▲ 69'
- 21F. Carraro ▲ 81'
- 1E. Ujkaj
- 6J. Gelli
- 8A. Marino
- 28L. Silvestri
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
51Ghi được64
55Thủng lưới49
1.24Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai35