F.C. Crotone
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Catania FC

F.C. Crotone vs Catania FC

Tỷ số chung cuộc: F.C. Crotone 3-2 Catania FC tại Serie C - Girone C, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: F.C. Crotone thắng 5, hòa 3, Catania FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 14
Sân vận động
Stadio Ezio Scida, Crotone
Phong độ
LLLLD F.C. Crotone
DLLLL Catania FC
  1. 8' Jonathan Silva 1-0
  2. 16' A. Quaini
  3. 21' D. Di Pasquale
  4. 24' G. Gomez 2-0
  5. 31' N. Armini D. Di Pasquale
  6. 37' M. Di Gennaro
  7. 38' M. Giron 3-0
  8. HT3-0
  9. 46' A. Montalto A. Quaini
  10. 55' F. D'Alterio
  11. 59' M. Stoppa G. Lunetta
  12. 66' F. D'Andrea R. Inglese
  13. 66' A. Raimo D. Guglielmotti
  14. 72' M. Vitale E. Oviszach
  15. 72' A. Barberis A. Gallo
  16. 72' 3-1 M. Stoppa
  17. 79' 3-2 M. Gironphản lưới
  18. 86' R. Cantisani Jonathan Silva
  19. 86' L. Chiarella M. Tumminello
  20. 86' G. Carpani M. Ierardi
  21. FT3-2

Đội hình

F.C. Crotone HLV: E. Longo
  1. 22F. D'Alterio
  2. 3M. Giron
  3. 6D. Di Pasquale ▼ 31'
  4. 5R. Cargnelutti
  5. 18A. Guerini
  6. 38T. Schirò
  7. 16A. Gallo ▼ 72'
  8. 41Jonathan Silva ▼ 86'
  9. 9G. Gomez
  10. 93M. Tumminello ▼ 86'
  11. 7E. Oviszach ▼ 72'

Dự bị 15

  1. 13N. Armini ▲ 31'
  2. 10M. Vitale ▲ 72'
  3. 21A. Barberis ▲ 72'
  4. 19R. Cantisani ▲ 86'
  5. 99L. Chiarella ▲ 86'
  6. 1A. Sala
  7. 8R. Stronati
  8. 11A. Kolaj
  9. 12A. Martino
  10. 20L. Rojas
  11. 23F. Groppelli
  12. 24G. D'Aprile
  13. 28M. Spina
  14. 33A. Rispoli
  15. 77D. Kostadinov
Catania FC HLV: D. Toscano
  1. 31M. Adamonis
  2. 15M. Di Gennaro
  3. 33A. Anastasio
  4. 68M. Ierardi ▼ 86'
  5. 27A. Castellini
  6. 14L. Verna
  7. 44D. Guglielmotti ▼ 66'
  8. 23G. Lunetta ▼ 59'
  9. 16A. Quaini ▼ 46'
  10. 10Kaleb Jimenez
  11. 9R. Inglese ▼ 66'

Dự bị 10

  1. 32A. Montalto ▲ 46'
  2. 21M. Stoppa ▲ 59'
  3. 11F. D'Andrea ▲ 66'
  4. 19A. Raimo ▲ 66'
  5. 20G. Carpani ▲ 86'
  6. 1K. Bethers
  7. 6F. De Rose
  8. 22L. D'Agata
  9. 24E. Gega
  10. 37C. Forti

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
76Ghi được63
57Thủng lưới48
1.77Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu