Catania FC vs Latina Calcio 1932
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 0-1 Latina Calcio 1932 tại Serie C - Girone C, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 3, hòa 1, Latina Calcio 1932 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Phong độ
- LLLLW Catania FC
- DDLWW Latina Calcio 1932
- HT0-0
- 46' ▲ M. Stoppa ▼ F. DAndrea
- 46' ▲ G. Lunetta ▼ A. Anastasio
- 49' T. Berman
- 54' D. Petermann
- 60' E. Ndoj
- 60' 0-1 E. Ercolano
- 63' ▲ A. Riccardi ▼ R. Martignago
- 65' ▲ A. Quaini ▼ Kaleb Jimenez
- 65' ▲ A. Montalto ▼ G. Carpani
- 72' ▲ S. Ciko ▼ E. Ndoj
- 78' E. Vona
- 81' ▲ G. Luperini ▼ D. Guglielmotti
- 82' M. Ierardi
- 89' ▲ M. Saccani ▼ L. Di Livio
- 90'+1 A. Quaini
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Bethers
- 15M. Di Gennaro
- 33A. Anastasio ▼ 46'
- 68M. Ierardi
- 27A. Castellini
- 14L. Verna
- 44D. Guglielmotti ▼ 81'
- 20G. Carpani ▼ 65'
- 10Kaleb Jimenez ▼ 65'
- 9R. Inglese
- 11F. D'Andrea
Dự bị 10
- 21M. Stoppa ▲ 46'
- 23G. Lunetta ▲ 46'
- 16A. Quaini ▲ 65'
- 32A. Montalto ▲ 65'
- 17G. Luperini ▲ 81'
- 12D. Butano
- 19A. Raimo
- 24E. Gega
- 31M. Adamonis
- 37C. Forti
- 16G. Zacchi
- 3E. Vona
- 2E. Ercolano
- 20T. Berman
- 5G. Di Renzo
- 93R. Improta
- 8E. Ndoj ▼ 72'
- 11L. Crecco
- 25D. Petermann
- 7L. Di Livio ▼ 89'
- 14R. Martignago ▼ 63'
Dự bị 8
- 10A. Riccardi ▲ 63'
- 6S. Ciko ▲ 72'
- 27M. Saccani ▲ 89'
- 1M. Cardinali
- 13F. Marenco
- 18S. Addessi
- 24A. Vona
- 33M. Basti
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
63Ghi được34
48Thủng lưới65
1.47Bàn thắng mỗi trận0.87
13Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai22